Dện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
nhện
Ví dụ:
Một con dện đu mình trên sợi tơ mảnh trước hiên nhà.
Nghĩa: nhện
1
Học sinh tiểu học
- Con dện bò trên tường và giăng tơ ở góc cửa sổ.
- Mẹ bảo con đừng chạm vào mạng dện vì dễ rách và bẩn tay.
- Chú dện nhỏ núp sau chậu cây, đang đợi côn trùng bay tới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi sáng, giọt sương đọng trên tơ dện lấp lánh như hạt thủy tinh.
- Trong góc lớp, mạng dện dày lên vì lâu rồi chưa quét trần.
- Dện không phải côn trùng; nó có tám chân và săn mồi bằng tơ.
3
Người trưởng thành
- Một con dện đu mình trên sợi tơ mảnh trước hiên nhà.
- Tơ dện bền đến lạ, mảnh như khói mà giữ được cả một bữa ăn cho nó.
- Động tác dệt lưới của dện gợi tôi nghĩ về sự kiên nhẫn: lặp đi lặp lại, tinh vi mà lặng lẽ.
- Thấy mạng dện phủ bụi nơi góc phòng, tôi bỗng nhớ căn nhà đã lâu không có tiếng người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : nhện
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dện | Khẩu ngữ, địa phương (miền Nam), dùng để chỉ loài nhện. Ví dụ: Một con dện đu mình trên sợi tơ mảnh trước hiên nhà. |
| nhện | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Con nhện giăng tơ bắt mồi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về động vật hoặc trong các câu chuyện hàng ngày liên quan đến côn trùng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu về sinh học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, đặc biệt là trong nghiên cứu về động vật học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ loài động vật này trong các ngữ cảnh liên quan đến sinh học hoặc đời sống hàng ngày.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến động vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ côn trùng khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Không có nhiều biến thể, nhưng cần chú ý đến cách phát âm để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con nhện", "nhện đen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ ("một con nhện"), tính từ ("nhện to"), hoặc động từ ("nhện bò").






Danh sách bình luận