Đem
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. Mang đi theo hoặc dẫn đi theo với mình.
Ví dụ:
Anh nhớ đem hồ sơ đến công ty vào sáng mai.
2. Đưa ra đề làm gì đó.
3. Đưa đến, làm cho có được.
Nghĩa 1: Mang đi theo hoặc dẫn đi theo với mình.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đem áo mưa cho em khi trời bắt đầu mưa.
- Em đem sách đến lớp để học bài mới.
- Bé đem con gấu bông theo khi đi chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy luôn đem chai nước theo khi tập bóng rổ.
- Tớ lỡ quên đem bài tập, nên phải xin cô cho nộp sau.
- Chú mang chó con đi dạo, đem theo cả túi đựng đồ cho nó.
3
Người trưởng thành
- Anh nhớ đem hồ sơ đến công ty vào sáng mai.
- Cô đem laptop theo phòng khi cần chỉnh sửa tài liệu.
- Ông bà hay đem ít trái cây sang biếu hàng xóm, như một thói quen dễ mến.
- Người đi xa thường đem trong mình vài món nhỏ, để giữ hơi ấm của nhà.
Nghĩa 2: Đưa ra đề làm gì đó.
Nghĩa 3: Đưa đến, làm cho có được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc mang theo hoặc dẫn theo một vật hay người nào đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "mang" hoặc "đưa" để diễn đạt chính xác hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh sinh động, gợi cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Phù hợp với phong cách khẩu ngữ hơn là văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, có thể thay bằng "mang" hoặc "đưa".
- Thường dùng để nhấn mạnh hành động mang theo hoặc dẫn theo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mang" trong các văn bản trang trọng.
- Khác biệt tinh tế với "mang" ở chỗ "đem" thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đem theo", "đem lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ làm bổ ngữ; có thể đi kèm với phó từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.





