Dế mèn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dế có cặp chân sau to và khoẻ, cánh dài chấm đuôi (thường dùng trong trò chơi chọi dế).
Ví dụ:
Dế mèn có cặp chân sau to khỏe và cánh dài chấm đuôi.
Nghĩa: Dế có cặp chân sau to và khoẻ, cánh dài chấm đuôi (thường dùng trong trò chơi chọi dế).
1
Học sinh tiểu học
- Dế mèn kêu rỉ rả ngoài bãi cỏ sau mưa.
- Em nhặt chiếc cánh dế mèn rơi bên gốc chuối.
- Anh Tí khoe con dế mèn chân sau rất to và khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong hộp tre, con dế mèn vươn cặp chân sau lực lưỡng, sẵn sàng lao vào trận chọi.
- Đêm yên, tiếng dế mèn rền rền dưới hàng rào nghe như nhịp gõ tí hon.
- Bạn tôi nuôi dế mèn, chăm từng chiếc cánh dài chấm đuôi để nó thêm dũng mãnh.
3
Người trưởng thành
- Dế mèn có cặp chân sau to khỏe và cánh dài chấm đuôi.
- Tiếng dế mèn rền rền dưới bờ ruộng kéo ký ức tuổi nhỏ trở về.
- Anh hàng xóm nâng niu chú dế mèn chiến, ngắm đôi chân sau như những chiếc lò xo nhỏ.
- Giữa vườn khuya, bóng dế mèn nghiêng theo sợi cỏ, cánh khẽ chạm đất như một dấu lặng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trò chơi dân gian hoặc khi miêu tả loài vật này.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa dân gian hoặc sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả thiên nhiên hoặc truyện thiếu nhi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được nhắc đến trong sinh học khi nghiên cứu về côn trùng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi, gợi nhớ về tuổi thơ và trò chơi dân gian.
- Phong cách sử dụng thường là khẩu ngữ hoặc trong văn học nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hoặc nhắc đến trò chơi chọi dế, hoặc khi nói về loài dế trong ngữ cảnh thân mật.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc không liên quan đến chủ đề văn hóa dân gian.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loài dế khác, cần chú ý đến đặc điểm cụ thể của "dế mèn".
- Khác biệt với "dế trũi" ở đặc điểm hình dáng và môi trường sống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dế mèn to lớn", "dế mèn chọi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (to, khỏe), động từ (chọi, bắt), và lượng từ (một con, nhiều con).






Danh sách bình luận