Dệ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
vệ
Ví dụ: Chậu xương rồng tròn trịa nằm im trên dệ cửa.
Nghĩa: vệ
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ đặt chậu hoa lên dệ cửa sổ.
  • Con mèo ngồi trên dệ tường nhìn ra sân.
  • Em để cốc nước lên dệ cho khỏi đổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trưa nắng, em tựa lưng vào dệ cửa, nghe mùi gió mát.
  • Chim sẻ đậu trên dệ bậc thềm, ríu rít gọi nhau.
  • Bạn kê sách lên dệ cửa sổ để đọc cho có ánh sáng.
3
Người trưởng thành
  • Chậu xương rồng tròn trịa nằm im trên dệ cửa.
  • Anh ngồi bên dệ ban công, ngó phố phường trôi chậm như dòng sông.
  • Ly cà phê đặt ở dệ cửa, hương thơm quẩn quanh căn phòng vắng.
  • Có những chiều, chỉ cần một chỗ tựa nơi dệ tường là đủ thấy lòng yên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Không có sắc thái cảm xúc hoặc thái độ rõ ràng.
  • Không thuộc về phong cách khẩu ngữ, văn viết, nghệ thuật hay chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Không có ngữ cảnh sử dụng phổ biến, nên tránh dùng từ này trong giao tiếp thông thường.
  • Không có đặc điểm nổi bật trong thực tế sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "vệ" do phát âm gần giống.
  • Không có khác biệt tinh tế với từ gần nghĩa vì không có từ gần nghĩa phổ biến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước danh từ khác; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "vệ sĩ", "vệ tinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (bảo vệ, giữ vệ) hoặc danh từ khác (vệ sĩ, vệ tinh).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...