Dây pha

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dây thần kinh hỗn hợp truyền các luồng thần kinh theo hai chiều, từ ngoài về thần kinh trung ương và ngược lại.
Ví dụ: Dây pha là dây thần kinh dẫn truyền hai chiều giữa ngoại vi và hệ thần kinh trung ương.
Nghĩa: Dây thần kinh hỗn hợp truyền các luồng thần kinh theo hai chiều, từ ngoài về thần kinh trung ương và ngược lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Dây pha giúp não nhận tín hiệu từ da và gửi lệnh cho tay chân.
  • Khi chạm vào đá lạnh, dây pha báo cho não biết cảm giác lạnh.
  • Dây pha vừa nhận tin từ ngoài vào vừa đưa lệnh từ não ra cơ thể.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dây pha hoạt động như con đường hai chiều, đưa cảm giác về não và truyền mệnh lệnh trở lại cơ bắp.
  • Khi bác sĩ gõ nhẹ vào gân, phản xạ xảy ra nhờ dây pha đưa tín hiệu lên não rồi chuyển lệnh xuống rất nhanh.
  • Trong bài thực hành sinh học, chúng mình mô tả dây pha như chiếc cầu nối giữa ngoại vi và trung ương.
3
Người trưởng thành
  • Dây pha là dây thần kinh dẫn truyền hai chiều giữa ngoại vi và hệ thần kinh trung ương.
  • Khi gây tê vùng, sự chặn dẫn truyền ở dây pha làm giảm cảm giác nhưng cũng có thể ảnh hưởng vận động.
  • Các triệu chứng tê bì kèm yếu cơ gợi ý tổn thương tại dây pha chứ không chỉ nhánh cảm giác.
  • Trong phẫu thuật ngoại biên, việc bảo tồn dây pha giúp duy trì phản xạ và chức năng vận động-sensory cân bằng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến thần kinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về hệ thần kinh trong các tài liệu chuyên ngành.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại dây thần kinh khác nếu không nắm rõ chức năng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'dây pha chính', 'dây pha phụ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: 'dây pha chính', 'kiểm tra dây pha'.
thần kinh nơ-ron não tuỷ hạch sợi tế bào thụ thể cảm giác vận động
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...