Dạy học
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dạy để nâng cao trình độ văn hoá và phẩm chất đạo đức, theo chương trình nhất định.
Ví dụ:
Nhà trường dạy học theo chương trình để nâng cao tri thức và rèn nhân cách.
Nghĩa: Dạy để nâng cao trình độ văn hoá và phẩm chất đạo đức, theo chương trình nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô dạy học để chúng em biết đọc, biết viết và biết lễ phép.
- Cô giáo kiên nhẫn dạy học mỗi ngày, giúp cả lớp tiến bộ.
- Buổi sáng, trường mở cửa, thầy cô vào lớp dạy học theo thời khoá biểu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy chủ nhiệm dạy học không chỉ truyền kiến thức mà còn nhắc chúng mình cư xử đúng mực.
- Cô dạy học theo kế hoạch rõ ràng, từ ôn bài cũ đến luyện tập và rèn nếp.
- Ở câu lạc bộ, thầy vẫn dạy học nghiêm túc, vừa rèn kỹ năng vừa uốn nắn thái độ.
3
Người trưởng thành
- Nhà trường dạy học theo chương trình để nâng cao tri thức và rèn nhân cách.
- Anh chọn dạy học để góp phần thay đổi cách nghĩ và cách sống của học trò.
- Cô kiên trì dạy học nhiều năm, coi mỗi bài giảng là lời hẹn với tương lai của các em.
- Trong lớp học tối, thầy lặng lẽ dạy học, gieo kỷ luật và lòng tự trọng vào từng bài học.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dạy để nâng cao trình độ văn hoá và phẩm chất đạo đức, theo chương trình nhất định.
Từ đồng nghĩa:
dạy giảng dạy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dạy học | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính quy. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Nhà trường dạy học theo chương trình để nâng cao tri thức và rèn nhân cách. |
| dạy | Trung tính, phổ biến, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn 'dạy học'. Ví dụ: Cô ấy dạy tiếng Anh cho trẻ em. |
| giảng dạy | Trang trọng, học thuật, thường dùng trong môi trường giáo dục chính quy. Ví dụ: Giáo sư đang giảng dạy môn triết học. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc của giáo viên hoặc hoạt động giáo dục.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu giáo dục, báo cáo học thuật và bài viết về giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả nghề nghiệp của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục và đào tạo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, trung tính và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về hoạt động giảng dạy theo chương trình cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục hoặc giảng dạy.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng học như 'học sinh', 'sinh viên'.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'giảng dạy', cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ hoạt động dạy không chính thức.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "dạy" và "học".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giáo viên dạy học", "dạy học sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (giáo viên, học sinh), trạng từ (đang, sẽ), và bổ ngữ (môn Toán, tiếng Anh).





