Dấy binh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Tổ chức quân đội nổi lên chống lại ách thống trị.
Ví dụ:
Dân chúng uất ức, các thủ lĩnh dấy binh chống bạo quyền.
Nghĩa: (cũ). Tổ chức quân đội nổi lên chống lại ách thống trị.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe tin dân làng bị áp bức, họ dấy binh để giành lại tự do.
- Vị tướng dấy binh, kêu gọi trai tráng đứng lên bảo vệ quê hương.
- Khi kẻ xấu cai trị, người dân quyết dấy binh chống lại chúng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước cảnh sưu cao thuế nặng, nghĩa sĩ dấy binh, lập lời thề cứu nước.
- Bị dồn đến bước đường cùng, họ dấy binh, biến nỗi uất ức thành sức mạnh.
- Tin dấy binh lan đi, thắp lên hy vọng thoát khỏi xiềng xích thống trị.
3
Người trưởng thành
- Dân chúng uất ức, các thủ lĩnh dấy binh chống bạo quyền.
- Khi triều chính mục nát, chỉ một tia lửa bất công cũng đủ châm ngòi cho cuộc dấy binh.
- Họ dấy binh không vì vinh quang, mà vì muốn con cháu thôi phải cúi đầu.
- Có kẻ lợi dụng danh nghĩa dấy binh, nhưng cũng có người gánh lấy nghiệp lớn với trái tim trong sạch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Tổ chức quân đội nổi lên chống lại ách thống trị.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dấy binh | Trang trọng, mang tính lịch sử, chỉ hành động tập hợp lực lượng quân sự để khởi xướng một cuộc nổi dậy chống lại chính quyền. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Dân chúng uất ức, các thủ lĩnh dấy binh chống bạo quyền. |
| khởi binh | Trang trọng, mang tính lịch sử, chỉ việc bắt đầu một cuộc chiến tranh hoặc một cuộc nổi dậy vũ trang. Ví dụ: Vua Quang Trung đã khởi binh đánh tan quân Thanh. |
| khởi nghĩa | Trang trọng, mang tính lịch sử, chỉ việc bắt đầu một cuộc nổi dậy vũ trang vì mục đích chính nghĩa. Ví dụ: Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn đã giải phóng đất nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về các cuộc khởi nghĩa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca để miêu tả các cuộc khởi nghĩa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và lịch sử.
- Thường gắn liền với cảm xúc mạnh mẽ về lòng yêu nước và khát vọng tự do.
- Thuộc phong cách văn học và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các cuộc khởi nghĩa trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Thường đi kèm với các từ ngữ mang tính lịch sử khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "khởi nghĩa" hoặc "nổi dậy".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dấy binh chống lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (chủ ngữ) và cụm từ chỉ mục đích hoặc đối tượng (bổ ngữ).





