Đấu thủ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người thi đấu.
Ví dụ:
Đấu thủ này có phong cách thi đấu điềm tĩnh.
Nghĩa: Người thi đấu.
1
Học sinh tiểu học
- Đấu thủ bước ra sân với nụ cười tự tin.
- Đấu thủ chuyền bóng nhanh cho bạn cùng đội.
- Khán giả vỗ tay khi đấu thủ ghi bàn quyết định.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi đấu thủ đều có chiến thuật riêng để vượt qua đối phương.
- Đấu thủ giữ bình tĩnh trước áp lực cổ vũ ồn ào trên khán đài.
- Sau mùa giải, người ta nhớ tên những đấu thủ chơi đẹp và bền bỉ.
3
Người trưởng thành
- Đấu thủ này có phong cách thi đấu điềm tĩnh.
- Trong khoảnh khắc then chốt, một đấu thủ giỏi biết chọn rủi ro vừa đủ.
- Có đấu thủ thắng bằng sức mạnh, cũng có người thắng bằng sự kiên nhẫn.
- Người ta đánh giá một đấu thủ không chỉ qua thành tích mà còn qua cách họ ứng xử khi thua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các cuộc thi đấu thể thao hoặc trò chơi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về thể thao, báo cáo kết quả thi đấu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu liên quan đến thể thao, thi đấu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính cạnh tranh, đối đầu trong thi đấu.
- Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về người tham gia thi đấu trong các môn thể thao hoặc trò chơi.
- Tránh dùng khi không có yếu tố thi đấu hoặc cạnh tranh.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đối thủ" khi nói về người cạnh tranh trực tiếp.
- "Đấu thủ" nhấn mạnh vai trò tham gia thi đấu, không nhất thiết là đối đầu trực tiếp.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không liên quan đến thi đấu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đấu thủ xuất sắc", "đấu thủ của đội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (xuất sắc, giỏi), động từ (là, trở thành), và các cụm từ chỉ định (của đội, trong giải).





