Tuyển thủ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người được tuyển chọn để tham gia thi đấu thể thao.
Ví dụ: Anh là tuyển thủ thi đấu cho đội tuyển tỉnh.
Nghĩa: Người được tuyển chọn để tham gia thi đấu thể thao.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh ấy là tuyển thủ của đội bóng trường em.
  • Chị Lan trở thành tuyển thủ bơi lội của huyện.
  • Cả lớp cổ vũ cho tuyển thủ chạy nhanh nhất trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội hình có tuyển thủ mới nên ai cũng háo hức chờ trận ra mắt.
  • Cậu ấy nỗ lực nhiều năm mới chạm đến vị trí tuyển thủ quốc gia.
  • Mỗi tuyển thủ đều mang theo lá cờ nhỏ khi bước vào sân.
3
Người trưởng thành
  • Anh là tuyển thủ thi đấu cho đội tuyển tỉnh.
  • Đằng sau ánh đèn sân vận động là lịch tập khắc nghiệt của một tuyển thủ.
  • Một tuyển thủ chín chắn biết giữ sức và giữ phong độ qua từng mùa giải.
  • Người ta nhớ bàn thắng, nhưng tuyển thủ nhớ cả những ngày chấn thương và trở lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người được tuyển chọn để tham gia thi đấu thể thao.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tuyển thủ trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong thể thao, báo chí Ví dụ: Anh là tuyển thủ thi đấu cho đội tuyển tỉnh.
khán giả trung tính; đối lập vai trò người thi đấu vs. người xem trong bối cảnh trận đấu Ví dụ: Sân vận động chật kín khán giả, còn các tuyển thủ đang khởi động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vận động viên tham gia thi đấu cho đội tuyển quốc gia hoặc câu lạc bộ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài báo thể thao, báo cáo thành tích thi đấu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu liên quan đến thể thao và quản lý đội tuyển.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn trọng đối với người được chọn.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi cần nhấn mạnh vai trò của người tham gia thi đấu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vận động viên đã được chọn chính thức cho một đội tuyển.
  • Tránh dùng cho các vận động viên chưa được chọn hoặc chỉ tham gia ở cấp độ không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vận động viên"; cần chú ý chỉ dùng "tuyển thủ" khi người đó đã được chọn vào đội tuyển.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các vận động viên nghiệp dư hoặc không thuộc đội tuyển chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tuyển thủ quốc gia", "tuyển thủ xuất sắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xuất sắc, nổi bật), động từ (là, trở thành), và danh từ khác (đội, quốc gia).
vận động viên cầu thủ đấu thủ lực sĩ kình ngư võ sĩ tay vợt xạ thủ kỳ thủ đô vật