Dắt mũi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kng.). Điều khiển làm cho phải tuân theo, nghe theo (hàm ý coi khinh).
Ví dụ: Tôi không để ai dắt mũi trong chuyện công việc.
Nghĩa: (kng.). Điều khiển làm cho phải tuân theo, nghe theo (hàm ý coi khinh).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy không nên để bạn xấu dắt mũi rủ bỏ học.
  • Em đừng để quảng cáo dắt mũi mà mua đồ không cần.
  • Bạn nhỏ bị bạn khác dắt mũi nên nói sai với cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đừng để tin đồn vô căn cứ dắt mũi cảm xúc của mình.
  • Cậu ấy bị nhóm bạn dắt mũi nên làm bài theo cách sai.
  • Nhiều người để trào lưu trên mạng dắt mũi mà quên kiểm chứng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không để ai dắt mũi trong chuyện công việc.
  • Có lúc ta mệt mỏi, chỉ một lời ngọt cũng đủ dắt mũi ta đi xa khỏi ý định ban đầu.
  • Anh ta để nỗi sợ bị sa thải dắt mũi, cuối cùng ký vào hợp đồng bất lợi.
  • Nếu thiếu thông tin và lòng tự chủ, rất dễ bị các chiêu tiếp thị dắt mũi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó bị người khác điều khiển.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất bình luận hoặc phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự khinh miệt hoặc chỉ trích.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khinh miệt hoặc coi thường đối tượng bị điều khiển.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hoặc chỉ trích ai đó bị điều khiển một cách dễ dàng.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự tôn trọng.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "hướng dẫn" ở chỗ mang ý nghĩa tiêu cực và coi thường.
  • Cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị dắt mũi", "đã dắt mũi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "dắt mũi anh ta", "dắt mũi công ty".