Đất dụng võ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi có thể thi thố được tài năng.
Ví dụ:
- Môi trường start-up là đất dụng võ cho người dám thử và dám chịu trách nhiệm.
Nghĩa: Nơi có thể thi thố được tài năng.
1
Học sinh tiểu học
- - Sân khấu của trường là đất dụng võ cho bạn ấy hát múa.
- - Đội bóng mở giải, cậu Minh có đất dụng võ để làm thủ môn.
- - Câu lạc bộ mỹ thuật là đất dụng võ cho bạn nhỏ thích vẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Khi tham gia cuộc thi khoa học, nhóm em mới thật sự có đất dụng võ cho những ý tưởng robot.
- - Lên cấp ba, diễn đàn học sinh trở thành đất dụng võ cho bạn Lan làm truyền thông.
- - Mùa giải eSports của trường là đất dụng võ để tụi mình chứng tỏ kỹ năng chiến thuật.
3
Người trưởng thành
- - Môi trường start-up là đất dụng võ cho người dám thử và dám chịu trách nhiệm.
- - Khi dự án mở rộng ra thị trường khu vực, tôi biết đội ngũ đã có đất dụng võ đúng nghĩa.
- - Ở một tòa soạn cởi mở, cây bút trẻ mới có đất dụng võ cho giọng viết riêng.
- - Công cuộc chuyển đổi số trong cơ quan nhà nước sẽ là đất dụng võ cho những người am hiểu công nghệ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nơi hoặc cơ hội để thể hiện khả năng, tài năng của một người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sự nghiệp, cơ hội phát triển cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về một nơi lý tưởng để phát huy tài năng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, khuyến khích và động viên.
- Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết so với khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cơ hội hoặc môi trường thuận lợi để phát triển tài năng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến phát triển cá nhân hoặc sự nghiệp.
- Thường được dùng trong các tình huống tích cực, không phù hợp với ngữ cảnh tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ cơ hội khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một mảnh đất dụng võ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ định, ví dụ: "tìm kiếm đất dụng võ", "một vùng đất dụng võ".






Danh sách bình luận