Dắt díu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dắt nhau đi thành tốp, thành đoàn không rời nhau.
Ví dụ:
Khách hành hương dắt díu nhau leo bậc đá lên chùa.
Nghĩa: Dắt nhau đi thành tốp, thành đoàn không rời nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em dắt díu nhau qua cổng trường sau giờ tan học.
- Mưa to, mấy bạn nhỏ dắt díu nhau chạy vào mái hiên.
- Mẹ con nhà vịt dắt díu nhau bơi qua ao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn dắt díu nhau đi dọc con phố, chuyện trò ríu rít.
- Sau buổi sinh hoạt, bọn mình dắt díu nhau về trạm xe buýt.
- Trời sẩm tối, học sinh dắt díu nhau rời sân trường cho kịp chuyến xe.
3
Người trưởng thành
- Khách hành hương dắt díu nhau leo bậc đá lên chùa.
- Ở chợ quê, những gia đình dắt díu nhau len qua từng lối nhỏ, sợ lạc nhau giữa đám đông.
- Tan ca, công nhân dắt díu nhau ra cổng, vai còn vương bụi sắt và mùi dầu máy.
- Trong đêm mưa, người dân dắt díu nhau tìm nơi tránh lũ, mắt dõi theo ánh đèn le lói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảnh gia đình hoặc nhóm người cùng nhau di chuyển, thường là trong hoàn cảnh khó khăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự gắn bó, đoàn kết trong hoàn cảnh khó khăn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gắn bó, đoàn kết, thường mang sắc thái cảm động hoặc thương cảm.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gắn bó, đoàn kết trong hoàn cảnh khó khăn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các câu chuyện kể hoặc miêu tả tình huống đời thường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự di chuyển khác như "dắt tay" nhưng "dắt díu" nhấn mạnh sự gắn bó và khó khăn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ dắt díu nhau đi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với đại từ (nhau), danh từ chỉ người (bạn bè, gia đình), hoặc trạng từ chỉ nơi chốn (đi, về).






Danh sách bình luận