Đào nương

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; vch). Á đào.
Ví dụ: Đêm ấy, một đào nương cất giọng làm cả chiếu chèo bừng sáng.
Nghĩa: (cũ; vch). Á đào.
1
Học sinh tiểu học
  • Đào nương bước lên sân khấu và hát thật ngọt.
  • Trong hội làng, mọi người vỗ tay khi đào nương múa quạt.
  • Bà kể ngày xưa có đào nương hát chèo rất hay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng hát của đào nương vang lên, kéo người xem đứng kín sân đình.
  • Trong truyện, chàng lữ khách dừng chân vì say giọng một đào nương đất kinh kỳ.
  • Đêm hát cổ, tà áo đào nương bay theo nhịp phách, khiến không khí như lắng lại.
3
Người trưởng thành
  • Đêm ấy, một đào nương cất giọng làm cả chiếu chèo bừng sáng.
  • Nghe đào nương ngân nga câu ca trù, tôi chợt thấy thời gian trôi chậm lại.
  • Giữa ánh đèn dầu, dáng đào nương nghiêng mình chào khách, vừa mảnh mai vừa kiêu hãnh.
  • Nhắc đến đào nương là nhớ đến một nghề hát xưa, đẹp mà nhiều truân chuyên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; vch). Á đào.
Từ đồng nghĩa:
ả đào ca nương
Từ Cách sử dụng
đào nương Từ cổ, mang sắc thái văn chương, dùng để chỉ người phụ nữ biểu diễn nghệ thuật truyền thống, thường có vẻ đẹp và tài năng. Ví dụ: Đêm ấy, một đào nương cất giọng làm cả chiếu chèo bừng sáng.
ả đào Trung tính, hơi cổ, dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử, chỉ người phụ nữ biểu diễn ca trù. Ví dụ: Tiếng đàn đáy và giọng hát ả đào hòa quyện trong đêm.
ca nương Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ người phụ nữ có tài ca hát, đặc biệt trong các loại hình nghệ thuật truyền thống. Ví dụ: Cô ấy được mệnh danh là một ca nương tài hoa của làng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc nghệ thuật truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca hoặc kịch nói về chủ đề truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gợi nhớ đến văn hóa truyền thống.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về nghệ thuật hát ả đào hoặc trong bối cảnh văn hóa lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến chủ đề truyền thống.
  • Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên dạng cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "ca sĩ" hoặc "nghệ sĩ".
  • Khác biệt với "ca sĩ" ở chỗ "đào nương" chỉ những người hát ả đào, một loại hình nghệ thuật truyền thống.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đào nương tài năng", "đào nương nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tài năng, nổi tiếng) hoặc động từ (hát, biểu diễn).
á đào ca nương cô đầu ả đào đào hát nữ ca sĩ ca sĩ nghệ sĩ diễn viên kép