Danh thắng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Danh lam thắng cảnh (nói tắt).
Ví dụ:
Thành phố này có nhiều danh thắng đáng để quay lại.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Danh lam thắng cảnh (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Cuối tuần, cả lớp em đi tham quan một danh thắng ở gần thành phố.
- Bố mẹ dẫn em lên danh thắng trên núi để ngắm mây.
- Em chụp ảnh trước cổng danh thắng với nụ cười rất tươi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn bè rủ nhau săn mây ở một danh thắng, trời vừa se lạnh vừa thơ mộng.
- Mỗi lần đến danh thắng ấy, mình thấy thời gian như chậm lại giữa rừng thông.
- Cô giáo dặn khi tham quan danh thắng phải giữ trật tự và không xả rác.
3
Người trưởng thành
- Thành phố này có nhiều danh thắng đáng để quay lại.
- Đứng giữa danh thắng cổ, tôi bỗng hiểu vì sao người ta gọi là vùng đất biết kể chuyện.
- Có danh thắng nổi lên nhờ truyền thông, nhưng giữ được sức sống là nhờ văn hoá địa phương.
- Đi qua nhiều danh thắng, tôi nhận ra vẻ đẹp thật sự nằm ở cách con người đối xử với thiên nhiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các địa điểm du lịch nổi tiếng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về du lịch, văn hóa, lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cảnh đẹp trong thơ ca, văn xuôi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với các địa điểm có giá trị văn hóa, lịch sử.
- Thường dùng trong văn viết và các bài diễn thuyết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị văn hóa, lịch sử của một địa điểm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh giá trị đặc biệt.
- Thường đi kèm với tên địa danh cụ thể để tạo sự rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm du lịch thông thường, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "cảnh đẹp" ở chỗ nhấn mạnh giá trị văn hóa, lịch sử.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ địa danh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'danh thắng nổi tiếng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, đẹp), động từ (thăm, khám phá) và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận