Đang tâm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bằng lòng làm điều biết là trái với tình cảm con người.
Ví dụ:
Tôi không thể đang tâm làm một việc trái lương tâm như thế.
Nghĩa: Bằng lòng làm điều biết là trái với tình cảm con người.
1
Học sinh tiểu học
- Anh ta biết mèo đang run vì lạnh mà vẫn đang tâm đuổi ra sân.
- Thấy bạn ngã, cậu ấy vẫn đang tâm cười chế giễu.
- Người chủ đang tâm bỏ mặc con chó đói trước cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy hiểu bạn mình đang khổ sở mà vẫn đang tâm quay lưng đi.
- Họ biết sự thật sẽ làm tổn thương mẹ, nhưng vẫn đang tâm nói lời cay nghiệt.
- Anh ta đang tâm lợi dụng lòng tin của người khác để đạt mục đích.
3
Người trưởng thành
- Tôi không thể đang tâm làm một việc trái lương tâm như thế.
- Biết rõ cô bé cần một lời xin lỗi, nhưng anh vẫn đang tâm im lặng như một cách trừng phạt.
- Chứng kiến họ đang tâm bẻ cong sự thật, tôi thấy lạnh sống lưng.
- Không phải ai cũng đủ cứng rắn để từ chối, nhưng cũng đừng đang tâm giẫm lên người khác để bước tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bằng lòng làm điều biết là trái với tình cảm con người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đang tâm | Diễn tả hành động cố ý, tàn nhẫn, thiếu lương tâm, thường mang sắc thái lên án mạnh mẽ. Ví dụ: Tôi không thể đang tâm làm một việc trái lương tâm như thế. |
| nhẫn tâm | Mạnh, tiêu cực, dùng để chỉ sự độc ác, không có tình người khi thực hiện hành vi. Ví dụ: Hắn nhẫn tâm bỏ rơi con cái. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành động vô cảm hoặc tàn nhẫn của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán hành vi đạo đức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật có hành động tàn nhẫn, vô cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phê phán, chỉ trích mạnh mẽ.
- Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, nhấn mạnh sự vô cảm.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vô cảm hoặc tàn nhẫn của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc trung lập.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự vô cảm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "vô tâm" ở mức độ mạnh mẽ hơn về sự chỉ trích.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta đang tâm làm điều xấu."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề chỉ hành động hoặc sự việc.





