Đáng kiếp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(kng). Như đáng đời.
Ví dụ:
Đã lười lại khoe khoang, thất bại vậy cũng đáng kiếp.
Nghĩa: (kng). Như đáng đời.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy trộm bút của bạn, bị cô giáo nhắc nhở là đáng kiếp.
- Bạn nghịch làm vỡ kính lớp, bị bắt dọn dẹp cả buổi, thế là đáng kiếp.
- Nói dối hoài nên bị mất lượt chơi, nghe cũng đáng kiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chép bài người khác rồi bị điểm kém, cậu ta chỉ biết thở dài: đáng kiếp.
- Chê bạn yếu mà không giúp, đến lúc cần ai cũng quay lưng, hóa ra đáng kiếp.
- Phá luật trò chơi nên bị loại ngay từ đầu, đúng là đáng kiếp.
3
Người trưởng thành
- Đã lười lại khoe khoang, thất bại vậy cũng đáng kiếp.
- Coi thường quy định an toàn, khi gặp rắc rối thì đúng là đáng kiếp, chẳng thể trách ai.
- Đẩy người khác vào đường cùng, rồi mất hết bạn bè; nghe hai chữ đáng kiếp mà vẫn chua chát.
- Sống kiểu được thì nhận, thua thì đổ, lúc bị phơi bày mới thấy hai tiếng đáng kiếp nặng như đá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kng). Như đáng đời.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đáng kiếp | Diễn tả sự hả hê, phán xét khi ai đó phải chịu hậu quả xấu do hành động của mình, mang sắc thái khẩu ngữ, có phần gay gắt hoặc mỉa mai. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Đã lười lại khoe khoang, thất bại vậy cũng đáng kiếp. |
| đáng đời | Trung tính đến gay gắt, khẩu ngữ, thể hiện sự hả hê hoặc phán xét. Ví dụ: Hắn ta tham lam nên bị lừa mất hết tiền, thật đáng đời! |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự đồng tình với hậu quả mà ai đó phải chịu do hành động của họ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự phê phán hoặc châm biếm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là sự hả hê hoặc đồng tình với hậu quả xấu.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự đồng tình với hậu quả mà ai đó phải chịu do hành động của họ.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là thiếu cảm thông nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "đáng đời" ở mức độ cảm xúc, "đáng kiếp" thường mạnh mẽ hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả sự đánh giá hoặc phê phán.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đáng kiếp", "quá đáng kiếp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" để tăng cường ý nghĩa.






Danh sách bình luận