Đáng đời

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(kng). Không có gì oan ức cả, chịu sự trừng phạt nặng nề như vậy cũng đáng, so với tội ác hoặc điều sai trái đã làm.
Ví dụ: Anh ta lừa tiền người quen, bị kiện và thua trắng, đáng đời.
Nghĩa: (kng). Không có gì oan ức cả, chịu sự trừng phạt nặng nề như vậy cũng đáng, so với tội ác hoặc điều sai trái đã làm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cố tình gian lận trong trò chơi nên bị loại, đáng đời.
  • Bạn xé sách của bạn khác rồi bị cô phê bình, đáng đời.
  • Bạn trêu chọc mèo để nó cào, đau thế là đáng đời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta bày trò nói dối cả lớp, bị phát hiện và mất điểm thi đua, đáng đời.
  • Không chịu đội mũ bảo hiểm mà còn phóng nhanh, bị công an phạt là đáng đời.
  • Chế giễu bạn khác trên mạng, bị phản ứng và phải xin lỗi công khai, đáng đời.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta lừa tiền người quen, bị kiện và thua trắng, đáng đời.
  • Đạp lên luật lệ để kiếm lợi, đến lúc sập bẫy của chính mình thì cũng đáng đời.
  • Nuôi tin đồn độc hại, cuối cùng bị tập thể quay lưng, nghe mà thấy đáng đời.
  • Tưởng quyền lực che chở mãi, đến khi bị điều tra thì mới biết thế nào là đáng đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kng). Không có gì oan ức cả, chịu sự trừng phạt nặng nề như vậy cũng đáng, so với tội ác hoặc điều sai trái đã làm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đáng đời khẩu ngữ, hả hê, châm biếm, thường dùng khi chứng kiến người khác gặp hậu quả xấu do hành động sai trái của họ Ví dụ: Anh ta lừa tiền người quen, bị kiện và thua trắng, đáng đời.
đáng kiếp khẩu ngữ, hả hê, châm biếm, thể hiện sự đồng tình với hậu quả xấu mà người khác phải chịu Ví dụ: Hắn ta lừa đảo nhiều người, giờ bị bắt là đáng kiếp.
oan ức trang trọng, thể hiện sự đau khổ, bất công khi phải chịu đựng điều không đáng Ví dụ: Cô ấy bị vu oan, phải chịu nhiều oan ức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự đồng tình với hậu quả mà ai đó phải chịu do hành động sai trái của họ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện sự phê phán hoặc châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ phê phán, có phần hả hê hoặc đồng tình với hậu quả.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự công bằng của hậu quả đối với hành động sai trái.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự đồng cảm hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là thiếu cảm thông nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "xứng đáng" ở chỗ "đáng đời" mang ý nghĩa tiêu cực, trong khi "xứng đáng" có thể mang ý nghĩa tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả sự đánh giá về một hành động hoặc sự kiện.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "Anh ta bị phạt, thật đáng đời."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ hành động hoặc sự kiện (động từ, danh từ) để tạo thành câu hoàn chỉnh.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...