Dẫn xuất
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất hoá học chế từ một chất hoá học khác.
Ví dụ:
Nhà máy đang sản xuất một dẫn xuất của cao su để làm keo dán.
Nghĩa: Chất hoá học chế từ một chất hoá học khác.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cho xem dẫn xuất tạo ra từ tinh bột trong phòng thí nghiệm.
- Cô nói dầu ăn có thể được biến thành một dẫn xuất dùng làm xà phòng.
- Bạn Minh mang mẫu dẫn xuất màu trắng để cả lớp quan sát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài thực hành, ethanol được chuyển hoá thành một dẫn xuất có mùi thơm nhẹ.
- Nhìn công thức, em nhận ra dẫn xuất này sinh ra từ axit benzoic nên tính chất đã đổi.
- Thí nghiệm cho thấy một dẫn xuất của cellulose tan tốt hơn bản gốc trong dung môi hữu cơ.
3
Người trưởng thành
- Nhà máy đang sản xuất một dẫn xuất của cao su để làm keo dán.
- Trong dược lý, chỉ cần thay một nhóm nhỏ là có thể tạo ra dẫn xuất mới với tác dụng khác hẳn.
- Anh chọn mua dẫn xuất từ thiên nhiên vì độ an toàn cao hơn so với sản phẩm tổng hợp hoàn toàn.
- Việc tối ưu hoá dẫn xuất quanh lõi hoạt chất đôi khi mở ra cả một dòng thuốc mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật và báo cáo khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong hóa học và các ngành khoa học liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập và khách quan.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các phản ứng hóa học hoặc quá trình chế tạo chất mới từ chất có sẵn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi người nghe không có kiến thức về hóa học.
- Thường đi kèm với tên của chất hóa học cụ thể để chỉ rõ nguồn gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ hóa học khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "hợp chất" ở chỗ dẫn xuất thường chỉ một sản phẩm cụ thể từ một chất khác.
- Cần chú ý đến cách phát âm và viết đúng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dẫn xuất hóa học", "dẫn xuất của chất A".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc cụm từ chỉ định, ví dụ: "dẫn xuất mới", "dẫn xuất này".





