Biến thể

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thể đã biến đổi ít nhiều so với thể gốc.
Ví dụ: Phiên bản phần mềm mới này có một số biến thể nhỏ về giao diện người dùng.
Nghĩa: Thể đã biến đổi ít nhiều so với thể gốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây hoa hồng này có nhiều biến thể màu sắc rất đẹp.
  • Chú mèo con có một biến thể lông màu trắng ở đuôi.
  • Trò chơi ô ăn quan có nhiều biến thể cách chơi ở mỗi làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngôn ngữ Tiếng Việt có nhiều biến thể phương ngữ khác nhau, tạo nên sự phong phú.
  • Các nhà khoa học đang theo dõi sự xuất hiện của những biến thể mới của vi khuẩn gây bệnh.
  • Mỗi nghệ sĩ lại có một biến thể riêng khi thể hiện cùng một ca khúc, mang đến cảm xúc khác biệt.
3
Người trưởng thành
  • Phiên bản phần mềm mới này có một số biến thể nhỏ về giao diện người dùng.
  • Lịch sử luôn lặp lại, nhưng mỗi lần là một biến thể mới, mang theo những bài học khác biệt cho thế hệ sau.
  • Tình yêu thương có thể biểu hiện qua nhiều biến thể khác nhau, từ sự quan tâm nhỏ nhặt đến những hy sinh lớn lao.
  • Trong nghệ thuật, việc tạo ra những biến thể độc đáo từ một chủ đề quen thuộc chính là cách để người nghệ sĩ khẳng định dấu ấn cá nhân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các dạng khác nhau của một sự vật, hiện tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành như sinh học, ngôn ngữ học, và công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ sự khác biệt giữa các dạng của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải phân biệt chi tiết.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "biến dạng" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "phiên bản" ở chỗ "biến thể" nhấn mạnh sự thay đổi, trong khi "phiên bản" thường chỉ một dạng cụ thể.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "biến thể mới", "một biến thể".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và lượng từ, ví dụ: "biến thể khác", "phát hiện biến thể", "một số biến thể".