Đan tâm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; văn chương). Lòng son.
Ví dụ:
Anh ấy giữ đan tâm với cơ quan, không vì lợi riêng mà đổi ý.
Nghĩa: (cũ; văn chương). Lòng son.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh giữ đan tâm với lớp, việc gì cũng nghĩ cho tập thể.
- Người lính giữ đan tâm với Tổ quốc, luôn sẵn sàng bảo vệ.
- Cô Út có đan tâm với gia đình, hứa gì là làm đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa sóng gió tin đồn, cậu vẫn giữ đan tâm với đội bóng, không bỏ cuộc.
- Nó nói ít, nhưng đan tâm với nhóm bạn thể hiện ở việc luôn đứng ra nhận trách nhiệm.
- Bạn lớp trưởng có đan tâm với lớp: lời hứa với mọi người là điều bạn giữ như một quy tắc.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy giữ đan tâm với cơ quan, không vì lợi riêng mà đổi ý.
- Giữa bao cám dỗ, đan tâm là cái neo giữ người ta không trật khỏi điều đã chọn.
- Người quân tử lấy đan tâm mà đối đãi tri kỷ, không cần lời thề dài dòng.
- Giữ đan tâm không phải cứng nhắc, mà là biết trung thành với điều đúng trong biến động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất trang trọng hoặc mang tính chất lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn học cổ điển để diễn tả lòng trung thành, tận tụy.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương.
- Gợi cảm giác trung thành, tận tụy và chân thành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả lòng trung thành, tận tụy trong bối cảnh trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc bài viết mang tính chất lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "trung thành" hoặc "tận tụy".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đan tâm của người anh hùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ tính chất, ví dụ: "đan tâm kiên định", "giữ đan tâm".






Danh sách bình luận