Đâm ra

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trở nên, chuyển sang trạng thái khác, thường là không hay.
Ví dụ: Làm việc thiếu kế hoạch, mọi thứ đâm ra rối ren.
Nghĩa: Trở nên, chuyển sang trạng thái khác, thường là không hay.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy bị cảm, đâm ra mệt mỏi và không muốn chơi.
  • Trời mưa mãi, đường đâm ra lầy lội khó đi.
  • Em ăn vội quá, đâm ra đau bụng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thức khuya liên tục, mình đâm ra uể oải trong giờ học.
  • Cãi nhau vụn vặt mãi, tình bạn đâm ra xa cách.
  • Không luyện tập đều, phong độ đá bóng đâm ra tụt dốc.
3
Người trưởng thành
  • Làm việc thiếu kế hoạch, mọi thứ đâm ra rối ren.
  • Cứ trì hoãn hoài, mục tiêu đâm ra xa vời như một cái cớ đẹp.
  • Khi niềm tin mỏng dần, những chuyện nhỏ cũng đâm ra nặng nề.
  • Áp lực kéo dài, nụ cười đâm ra thành phép lịch sự hơn là niềm vui.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trở nên, chuyển sang trạng thái khác, thường là không hay.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đâm ra Diễn tả sự chuyển đổi trạng thái hoặc kết quả, thường mang sắc thái tiêu cực, không mong muốn, có thể là hậu quả của một quá trình hoặc hành động. Ví dụ: Làm việc thiếu kế hoạch, mọi thứ đâm ra rối ren.
thành ra Trung tính, chỉ kết quả hoặc sự chuyển đổi, thường dùng để diễn tả hậu quả tiêu cực. Ví dụ: Vì lười biếng, anh ta thành ra thất nghiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự chuyển biến bất ngờ trong tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái bất ngờ hoặc kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất ngờ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chuyển biến không mong đợi trong tình huống.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các tình huống hoặc trạng thái không tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thay đổi khác như "trở nên" hoặc "biến thành".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả sự chuyển đổi trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đâm ra buồn", "đâm ra khó chịu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ hoặc cụm danh từ để chỉ trạng thái mới, ví dụ: "đâm ra mệt mỏi", "đâm ra lười biếng".
thành ra hoá ra trở nên biến thành chuyển thành dẫn đến gây ra sinh ra phát sinh nảy sinh
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...