Dải rút
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dây luồn vào cạp để buộc quần hoặc váy.
Ví dụ:
Tôi thắt dải rút cho chiếc quần lưng đã hơi rộng.
Nghĩa: Dây luồn vào cạp để buộc quần hoặc váy.
1
Học sinh tiểu học
- Con kéo dải rút lại cho quần khỏi tuột.
- Mẹ buộc dải rút giúp con trước khi ra sân chơi.
- Quần thể dục có dải rút nên mặc vừa người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chạy xong, tôi siết dải rút để quần không lỏng.
- Bạn ấy tháo dải rút ra giặt riêng vì bị dính bùn.
- Quần mới có dải rút chắc tay, buộc một lần là gọn.
3
Người trưởng thành
- Tôi thắt dải rút cho chiếc quần lưng đã hơi rộng.
- Dải rút sờn chỉ, kéo mạnh là đứt, vậy mà tôi vẫn cố dùng thêm buổi nữa.
- Áo quần giản tiện: một chiếc quần có dải rút, đủ cho cả ngày dài di chuyển.
- Trong căn phòng trọ, dải rút nhỏ bé giữ thăng bằng cho bộ quần áo lỏng lẻo, như một thói quen níu giữ nếp sống tối giản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dây luồn vào cạp để buộc quần hoặc váy.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dải rút | Trung tính, miêu tả vật dụng thông thường trong may mặc. Ví dụ: Tôi thắt dải rút cho chiếc quần lưng đã hơi rộng. |
| dây rút | Trung tính, khẩu ngữ, dùng để chỉ sợi dây dùng để thắt chặt miệng túi, cạp quần áo. Ví dụ: Chiếc quần thể thao này có dây rút ở cạp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trang phục, đặc biệt là quần áo có thiết kế cần điều chỉnh kích thước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả chi tiết trang phục nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Thuộc khẩu ngữ và văn viết thông thường khi nói về trang phục.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả chi tiết về quần áo có dải rút để điều chỉnh kích thước.
- Tránh dùng khi không có liên quan đến trang phục hoặc khi không cần thiết phải mô tả chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại dây khác như dây thắt lưng, dây buộc.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các loại dây không liên quan đến trang phục.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dải rút mới", "dải rút dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, dài), động từ (buộc, thắt), và lượng từ (một, hai).






Danh sách bình luận