Đại ngôn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Nói khoác.
Ví dụ:
Anh ta đại ngôn rằng dự án nào cũng có thể hoàn thành trong chớp mắt.
Nghĩa: (cũ). Nói khoác.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy lại đại ngôn là chạy nhanh nhất lớp.
- Cậu ta đại ngôn bảo ăn hết cả nồi cơm.
- Bạn Nam đại ngôn nói mình vẽ đẹp nhất trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy hay đại ngôn rằng chỉ cần một tối là ôn xong tất cả.
- Bạn kia đại ngôn khoe quen nửa trường giáo viên.
- Nó đại ngôn nói điện thoại của mình xịn hơn mọi người gộp lại.
3
Người trưởng thành
- Anh ta đại ngôn rằng dự án nào cũng có thể hoàn thành trong chớp mắt.
- Có lúc người ta đại ngôn để khỏa lấp nỗi bất an của mình.
- Cứ đại ngôn mãi, lời nói rốt cuộc mất trọng lượng.
- Đừng đại ngôn nữa, hãy đưa con số và kết quả lên bàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Nói khoác.
Từ trái nghĩa:
nói thật
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đại ngôn | Từ cũ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động nói quá sự thật, khoe khoang hoặc phóng đại để gây ấn tượng. Ví dụ: Anh ta đại ngôn rằng dự án nào cũng có thể hoàn thành trong chớp mắt. |
| nói khoác | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động nói quá sự thật để khoe khoang hoặc lừa dối. Ví dụ: Anh ta hay nói khoác về thành tích của mình. |
| khoác lác | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động nói quá sự thật, thường để khoe khoang. Ví dụ: Đừng có khoác lác nữa, ai cũng biết sự thật rồi. |
| ba hoa | Khẩu ngữ, hơi tiêu cực, chỉ việc nói nhiều, khoe khoang, không đáng tin. Ví dụ: Anh ta ba hoa đủ thứ chuyện trên trời dưới biển. |
| phét lác | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ việc nói dối, khoe khoang một cách trắng trợn. Ví dụ: Hắn ta toàn phét lác chuyện không có thật. |
| nói thật | Trung tính, chỉ việc trình bày sự thật, không thêm bớt hay phóng đại. Ví dụ: Anh ấy luôn nói thật dù có khó khăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "nói khoác".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, ít được sử dụng trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc khi tác giả muốn tạo phong cách cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ không nghiêm túc, có phần châm biếm hoặc mỉa mai.
- Phong cách cổ điển, thường không dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo phong cách cổ điển hoặc trong ngữ cảnh văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức hiện đại.
- Thường được thay thế bằng "nói khoác" trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "nói khoác" hoặc "khoe khoang".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy đại ngôn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá".






Danh sách bình luận