Dái
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(thông tục). Như bìu dái.
Ví dụ:
Anh ấy bị đau bìu dái sau khi đạp xe đường dài.
2.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Củ con mọc cạnh củ cái của một số cây, có hình giống bìu dái.
Ví dụ:
Củ giống này đẻ nhiều dái, chọn phần khỏe để nhân.
3.
danh từ
(dùng phụ sau d., trong một số tố hợp). (Gia súc đực) đã lớn, nhưng chưa thiến.
Ví dụ:
Họ mua một con bò đực dái để phối giống.
4.
động từ
(cti; ít dùng). Sợ và có phần nể.
Ví dụ:
Nghe danh ông chủ nghiêm, nhân viên mới cũng dái.
Nghĩa 1: (thông tục). Như bìu dái.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ dặn không được đá bóng mạnh vì dễ đau bìu dái.
- Bạn mèo bị đau bìu dái nên đi khám thú y.
- Cậu bé hỏi bố: bìu dái để bảo vệ hòn dái là gì, bố giải thích nhẹ nhàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vận động viên mang đồ bảo hộ để tránh chấn thương vùng bìu dái.
- Bài học sức khoẻ nói rõ: bìu dái giữ tinh hoàn ở nhiệt độ phù hợp.
- Cú va chạm mạnh khiến cậu ấy ôm bìu dái, mặt tái đi.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy bị đau bìu dái sau khi đạp xe đường dài.
- Thời tiết nóng hầm hập làm vùng bìu dái cực kỳ khó chịu, đi đứng cũng khổ.
- Bác sĩ khuyên tự kiểm tra bìu dái định kỳ để phát hiện bất thường sớm.
- Sau ca mổ thoát vị bẹn, anh chú ý nâng đỡ bìu dái bằng băng chuyên dụng.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Củ con mọc cạnh củ cái của một số cây, có hình giống bìu dái.
1
Học sinh tiểu học
- Củ khoai có thêm một cái dái nhỏ bên cạnh.
- Bà bảo để lại cái dái khoai làm giống.
- Em thấy củ gừng có một dái lồi ra như búp nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô nông dân tách cái dái của củ giống để trồng riêng.
- Củ nghệ già thường đẻ thêm vài dái, trông như ngón tay.
- Khi rang hạt, mẹ bảo giữ lại dái tỏi để hôm sau ươm thử.
3
Người trưởng thành
- Củ giống này đẻ nhiều dái, chọn phần khỏe để nhân.
- Người làm vườn tinh mắt, chỉ cần nhìn dái củ là biết mùa trước đất có hợp không.
- Anh tách nhẹ từng dái gừng, hong gió cho se rồi mới vùi xuống luống.
- Trong vườn nhà, mấy củ nghệ nổi lên, từng dái ôm sát nhau như chuỗi hạt thô ráp.
Nghĩa 3: (dùng phụ sau d., trong một số tố hợp). (Gia súc đực) đã lớn, nhưng chưa thiến.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà bác nuôi một con bò đực dái để kéo xe.
- Con trâu dái to, khoẻ, cày nhanh.
- Chú lợn dái nghịch, cứ húc vào chuồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người chăn nuôi giữ lại một con bê đực dái để giống.
- Con trâu đực dái thường sung, phải buộc chắc.
- Bầy heo có một con nọc dái, tiếng kêu vang cả sân.
3
Người trưởng thành
- Họ mua một con bò đực dái để phối giống.
- Con trâu đực dái đang thì sung, mắt trợn, sừng quệt đất nghe sột soạt.
- Lão chủ trại giữ lại heo đực dái, nuôi riêng, khẩu phần giàu đạm.
- Ở phiên chợ vùng cao, người ta trả giá cao cho trâu đực dái, nhìn lông mượt và vai nở.
Nghĩa 4: (cti; ít dùng). Sợ và có phần nể.
1
Học sinh tiểu học
- Nó hay bắt nạt nên mấy bạn hơi dái nó.
- Thấy thầy nghiêm, chúng em dái, không dám ồn.
- Bạn nhỏ dái con chó to, nên đứng tránh xa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nói to, nhiều người trong lớp cũng dái nên im bặt.
- Nhắc đến tên đội trưởng, tụi nó có vẻ dái, không dám quậy.
- Thằng kia dữ, ai cũng dái, chẳng muốn gây chuyện.
3
Người trưởng thành
- Nghe danh ông chủ nghiêm, nhân viên mới cũng dái.
- Nợ ân tình, gặp anh ta tôi vừa dái vừa giữ kẽ, sợ lỡ lời.
- Ở xóm, bọn côn đồ tung hoành khiến nhiều người dái, đóng cửa sớm.
- Quan hệ làm ăn chồng chéo, có lúc tôi dái đối tác kia, đành nhường một bước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức, có thể mang tính hài hước hoặc châm biếm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật với mục đích tạo hình ảnh hoặc gây ấn tượng mạnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước, châm biếm hoặc thô tục tùy ngữ cảnh.
- Thuộc khẩu ngữ, ít khi xuất hiện trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi giao tiếp với người không quen biết rõ.
- Có thể thay thế bằng từ khác khi cần diễn đạt một cách trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Cần chú ý đến đối tượng giao tiếp để tránh gây khó chịu.
- Khác biệt với các từ gần nghĩa ở mức độ trang trọng và sắc thái biểu cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái dái", "bìu dái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái, ví dụ: "dái to", "dái nhỏ".






Danh sách bình luận