Đại bợm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Kẻ lừa đảo, bip bơm hết sức xảo quyệt.
Ví dụ:
Hắn đúng là một đại bợm, miệng dẻo như kẹo kéo.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Kẻ lừa đảo, bip bơm hết sức xảo quyệt.
1
Học sinh tiểu học
- Ở chợ, mọi người cảnh giác vì có một đại bợm chuyên nói dối để lấy tiền.
- Cô bán hàng không tin lời gã đại bợm khoe thuốc thần.
- Bác bảo vệ nhận ra đại bợm và nhắc ai cũng giữ ví cẩn thận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe hắn hứa hoàn tiền, tụi mình biết ngay đó là một đại bợm chuyên bày trò mị người.
- Cô chủ trọ kể về một đại bợm giả làm người tốt để mượn tiền rồi biến mất.
- Trên mạng, đại bợm thường dùng lời ngọt để kéo người ta vào bẫy.
3
Người trưởng thành
- Hắn đúng là một đại bợm, miệng dẻo như kẹo kéo.
- Đội điều tra đã theo dấu một đại bợm chuyên dựng kịch bản lừa vốn tinh vi.
- Trong sòng bạc, đại bợm chỉ cần một cái nháy mắt là đổi trắng thay đen.
- Tôi từng gặp một đại bợm đội lốt nhà hảo tâm, nói câu nào cũng như rắc bùa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo về một người có hành vi lừa đảo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì tính không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả nhân vật phản diện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khinh miệt hoặc cảnh giác đối với người bị gọi là "đại bợm".
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính xảo quyệt của một kẻ lừa đảo.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kẻ lừa đảo khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng để chỉ trích một cách quá mức hoặc không có căn cứ.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đại bợm", "đại bợm này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, kia), lượng từ (một, vài), hoặc tính từ (xảo quyệt, khét tiếng).






Danh sách bình luận