Dã vị
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Món ăn nấu theo lối cổ truyền ở nông thôn, như lườn bung, chạch hầm, v.v. (nói tổng quát).
Ví dụ:
Tối nay tôi thèm một bữa dã vị đúng kiểu quê.
Nghĩa: Món ăn nấu theo lối cổ truyền ở nông thôn, như lườn bung, chạch hầm, v.v. (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay bà nấu dã vị, thơm cả sân.
- Ở quê, mẹ hay đãi dã vị khi nhà có khách.
- Chúng tớ quây quanh nồi dã vị, chờ múc bát đầu tiên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán nhỏ ven đê nổi tiếng với dã vị đậm đà, ăn vào nhớ mùi rơm rạ.
- Tết về, cả nhà hẹn nhau bên mâm dã vị, nghe chuyện đồng làng mà thấy ấm.
- Thực đơn hôm đó có một nồi dã vị nấu chậm, vị nước ngọt tự nhiên.
3
Người trưởng thành
- Tối nay tôi thèm một bữa dã vị đúng kiểu quê.
- Giữa phố xá vội vàng, bát dã vị đưa tôi về những gian bếp khói lam.
- Chút dã vị trên mâm cơm làm dịu đi nỗi nhớ bờ tre, bờ ruộng.
- Người nấu khéo giữ lửa nhỏ, để dã vị thấm, vị thời gian cũng mềm ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về ẩm thực truyền thống, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về văn hóa ẩm thực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa ẩm thực hoặc nghiên cứu về ẩm thực truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả đời sống nông thôn hoặc văn hóa truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, mộc mạc và truyền thống.
- Thường mang sắc thái hoài niệm, gợi nhớ về quá khứ và văn hóa dân gian.
- Phù hợp với ngữ cảnh văn hóa, nghệ thuật hơn là ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự truyền thống và đặc trưng của ẩm thực nông thôn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi nói về ẩm thực quốc tế.
- Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về văn hóa hoặc khi giới thiệu về ẩm thực địa phương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ món ăn hiện đại hoặc không có nguồn gốc truyền thống.
- Khác biệt với "đặc sản" ở chỗ "dã vị" nhấn mạnh vào cách nấu cổ truyền hơn là sự độc đáo hay nổi tiếng.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả văn hóa hoặc lịch sử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "món", "loại"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "món dã vị", "loại dã vị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (món, loại), tính từ (ngon, đặc biệt) và động từ (nấu, ăn).






Danh sách bình luận