Đa bội
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có số nhiễm sắc thể tăng thêm một số lần so với số nhiễm sắc thể vốn có của một loài sinh vật.
Ví dụ:
Giống nho đa bội thường cho chùm lớn và ít hạt.
Nghĩa: Có số nhiễm sắc thể tăng thêm một số lần so với số nhiễm sắc thể vốn có của một loài sinh vật.
1
Học sinh tiểu học
- Mẫu dưa hấu này là giống đa bội nên quả to và vỏ dày hơn.
- Cô giáo nói cây lúa đa bội có hạt mẩy hơn cây thường.
- Con cá đa bội trong bể thí nghiệm lớn nhanh và khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ được gây đa bội, cây cà chua cho quả to và ít hạt hơn.
- Trong giờ Sinh, tụi mình quan sát tế bào đa bội dưới kính hiển vi để thấy nhiễm sắc thể dày đặc hơn.
- Nhà lai tạo giống dùng chất gây đa bội để tăng năng suất mà vẫn giữ hương vị.
3
Người trưởng thành
- Giống nho đa bội thường cho chùm lớn và ít hạt.
- Trong chọn giống, đa bội là một chiến lược nhằm mở rộng biến dị mà không cần lai xa.
- Nuôi cấy mô kết hợp cảm ứng đa bội đã tạo ra dòng hoa bền màu qua nhiều vụ.
- Ở thủy sản, cá đa bội có thể vô sinh, giúp kiểm soát sinh sản trong ao nuôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu sinh học, di truyền học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, đặc biệt là di truyền học và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.
- Phong cách trang trọng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến di truyền học hoặc sinh học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có kiến thức về sinh học.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ sinh học khác để mô tả hiện tượng di truyền.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong di truyền học như "lưỡng bội" hay "đơn bội".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đa bội", "không đa bội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "sinh vật đa bội"), phó từ (ví dụ: "rất đa bội"), và động từ (ví dụ: "trở nên đa bội").






Danh sách bình luận