Cứu quốc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cưu nước khỏi hoạ ngoại xâm.
Ví dụ: Toàn dân đồng lòng cứu quốc mới giữ được độc lập.
Nghĩa: Cưu nước khỏi hoạ ngoại xâm.
1
Học sinh tiểu học
  • Các chú bộ đội đứng lên cứu quốc, bảo vệ làng xóm.
  • Cả làng góp gạo nuôi quân để cứu quốc.
  • Lá cờ bay phấp phới khi mọi người hô vang quyết tâm cứu quốc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi giặc kéo đến, nhân dân đoàn kết cứu quốc, giữ vững biên cương.
  • Những trang sử khắc ghi bao cuộc khởi nghĩa cứu quốc đầy gian lao.
  • Tiếng trống làng đêm ấy như lời gọi mọi người đứng dậy cứu quốc.
3
Người trưởng thành
  • Toàn dân đồng lòng cứu quốc mới giữ được độc lập.
  • Có lúc cứu quốc không chỉ là cầm súng, mà còn là giữ vững lòng dân.
  • Trong cơn binh lửa, người trí sĩ chọn con đường cứu quốc thay vì cầu an.
  • Khi kẻ thù lăm le, ý chí cứu quốc trở thành lửa soi đường cho cả dân tộc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cưu nước khỏi hoạ ngoại xâm.
Từ đồng nghĩa:
cứu nước vệ quốc hộ quốc
Từ trái nghĩa:
bán nước phản quốc hại nước
Từ Cách sử dụng
cứu quốc Mạnh, trang trọng, sắc thái lịch sử–chính trị Ví dụ: Toàn dân đồng lòng cứu quốc mới giữ được độc lập.
cứu nước Trung tính–trang trọng; phổ biến hơn Ví dụ: Toàn dân vùng dậy cứu nước.
vệ quốc Trang trọng, cổ–lịch sử; thiên về ngữ cảnh quân sự Ví dụ: Chiến sĩ lên đường vệ quốc.
hộ quốc Văn chương–cổ; sắc thái nghi lễ Ví dụ: Lòng dân đồng thuận hộ quốc.
bán nước Mạnh, kết án chính trị; khẩu ngữ và báo chí Ví dụ: Hắn bị lên án là kẻ bán nước.
phản quốc Mạnh, trang trọng; tính pháp lý/lịch sử Ví dụ: Âm mưu phản quốc bị trừng trị.
hại nước Trung tính–kết án; phạm vi rộng hơn nhưng đối lập trực tiếp ý cứu Ví dụ: Hành động hại nước bị dư luận phản đối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, chính trị hoặc khi nói về các phong trào giải phóng dân tộc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác trang trọng, hào hùng trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tinh thần yêu nước, lòng tự hào dân tộc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động lịch sử, phong trào giải phóng dân tộc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến lịch sử, chính trị.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ mang tính lịch sử, chính trị.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "giải phóng" nhưng "cứu quốc" nhấn mạnh vào việc bảo vệ đất nước khỏi ngoại xâm.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh hiểu sai nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cứu quốc khẩn cấp", "cứu quốc thành công".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (quốc gia, dân tộc), phó từ (nhanh chóng, khẩn cấp) và trạng từ (để, nhằm).
cứu quốc nước dân tộc tổ quốc giải phóng độc lập tự do bảo vệ giữ nước
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...