Cứt sắt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xỉ sắt; thường dùng (khẩu ngữ) để vì người keo kiệt (hàm ý khinh).
Ví dụ: Cứt sắt là phần xỉ còn lại sau quá trình luyện sắt.
Nghĩa: Xỉ sắt; thường dùng (khẩu ngữ) để vì người keo kiệt (hàm ý khinh).
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé nhặt cục cứt sắt đen sẫm bên lò rèn và đặt lên bàn quan sát.
  • Chú thợ lò chỉ cho em thấy cứt sắt sần sùi rơi ra sau khi nấu sắt.
  • Trong xưởng, sàn có vài miếng cứt sắt nhỏ, cô dặn không được chạm tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn hướng dẫn em phân biệt cứt sắt với than xỉ: cứt sắt nặng và bề mặt lỗ chỗ.
  • Ở xưởng luyện kim, cứt sắt nguội đi thành những mảng xám đen, cứng như đá bọt.
  • Thầy bảo quản lý chất thải phải gom riêng cứt sắt để tránh lẫn vào thép thành phẩm.
3
Người trưởng thành
  • Cứt sắt là phần xỉ còn lại sau quá trình luyện sắt.
  • Những đống cứt sắt ngoài bãi phế liệu nằm im như than nguội, gợi mùi khói lò hằn trong gió.
  • Xưởng chuyển hết cứt sắt sang khu tái chế, giảm tạp chất lẫn vào mẻ thép mới.
  • Chạm vào cục cứt sắt thô ráp, tôi nhớ tiếng búa và lửa đỏ quạch của lò rèn xưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc chê bai người keo kiệt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh sinh động về tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ khinh thường hoặc chê bai.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi muốn chỉ trích ai đó keo kiệt.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với các từ chỉ sự keo kiệt khác ở mức độ khinh thường rõ rệt.
  • Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để tránh gây mất lòng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cứt sắt này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: "bán cứt sắt", "cứt sắt keo kiệt".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...