Cung bậc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bậc âm trong thang âm (nói khái quát).
Ví dụ:
Người nhạc công điều khiển cung bậc rất chắc tay.
Nghĩa: Bậc âm trong thang âm (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô gõ đàn, từng cung bậc vang lên rõ ràng.
- Bạn Lan tập hát, cô dạy nhận biết các cung bậc cao thấp.
- Tiếng sáo thay đổi cung bậc nên giai điệu nghe vui hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy nhắc chúng tôi lắng nghe sự chuyển dịch cung bậc để phân biệt quãng.
- Khi chuyển cung bậc mượt mà, bản nhạc đột nhiên sáng bừng.
- Cậu ấy hát đúng cung bậc nên ca khúc giữ được sắc thái ban đầu.
3
Người trưởng thành
- Người nhạc công điều khiển cung bậc rất chắc tay.
- Nhạc trưởng chỉ một cái, cả dàn nhạc đổi cung bậc như nước chảy, không hề khấc.
- Những câu hát dân ca ít nốt nhưng biến hóa cung bậc tinh tế, nghe thấm tận lòng.
- Bản thu cũ lệch vài cung bậc, vậy mà cảm xúc vẫn còn nguyên vẹn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bậc âm trong thang âm (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
cao độ âm bậc
Từ trái nghĩa:
trầm độ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cung bậc | thuật ngữ âm nhạc, trung tính – trang trọng Ví dụ: Người nhạc công điều khiển cung bậc rất chắc tay. |
| cao độ | thuật ngữ âm nhạc, trung tính – khoa học; mức độ âm cao thấp Ví dụ: Ca sĩ kiểm soát tốt cao độ ở mọi cung. |
| âm bậc | thuật ngữ âm nhạc, trang trọng – chuyên môn; tên gọi bậc trong thang âm Ví dụ: Bài tập yêu cầu nhận diện từng âm bậc trong gam. |
| trầm độ | thuật ngữ âm nhạc, trang trọng; đối lập xu hướng cao – thấp của âm Ví dụ: Giọng hát thiên về trầm độ hơn là các cung bậc cao. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về âm nhạc hoặc nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự đa dạng và phong phú của cảm xúc hoặc âm thanh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong âm nhạc và lý thuyết âm nhạc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tinh tế và phức tạp trong âm nhạc hoặc cảm xúc.
- Thường mang sắc thái trang trọng và chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các khía cạnh âm nhạc hoặc cảm xúc phức tạp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm nhạc hoặc nghệ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo nghĩa mới.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác như "cảm xúc" hay "tâm trạng".
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cung bậc cảm xúc", "cung bậc âm nhạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "cao", "thấp", "thay đổi".





