Cui cút

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng). Côi cút.
Ví dụ: Bà cụ sống cui cút trong căn phòng trọ cuối ngõ.
Nghĩa: (ít dùng). Côi cút.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo con nằm cui cút ở góc sân, không ai chơi cùng.
  • Bạn nhỏ mới chuyển lớp thấy mình cui cút giữa giờ ra chơi.
  • Cái chồi non mọc cui cút bên bờ tường, không có cây nào gần đó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bé ngồi cui cút ở cuối sân, lặng lẽ nhìn bạn bè đá bóng.
  • Trong đêm mất điện, ngọn đèn dầu cháy cui cút trên bàn học.
  • Giữa đám đông ồn ào, có khi ta vẫn thấy mình cui cút như một hòn đá lẻ loi.
3
Người trưởng thành
  • Bà cụ sống cui cút trong căn phòng trọ cuối ngõ.
  • Có những ngày trở về muộn, tôi thấy mình cui cút giữa thành phố sáng đèn.
  • Sau cuộc chia tay, anh chọn ngồi cui cút ở quán vỉa hè, nghe mưa gõ mái tôn.
  • Người đi xa, căn nhà bỗng cui cút, tiếng đồng hồ nghe cũng dài hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để tạo cảm giác cô đơn, lẻ loi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác cô đơn, lẻ loi, thường mang sắc thái buồn bã.
  • Thường xuất hiện trong văn chương để tạo hình ảnh cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cô đơn trong bối cảnh văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
  • Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "côi cút" có nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn.
  • Người học nên chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc trạng từ chỉ mức độ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...