Cực trị
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cực đại hoặc cực tiểu.
Ví dụ:
Điểm cực trị cho biết nơi hàm số lên đến đỉnh hoặc chạm đáy.
Nghĩa: Cực đại hoặc cực tiểu.
1
Học sinh tiểu học
- Đỉnh của quả núi trên hình vẽ là một cực trị.
- Trên đồ thị hình chữ U, điểm thấp nhất là một cực trị.
- Khi vẽ đường cong, chỗ cao nhất hoặc thấp nhất được gọi là cực trị.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đồ thị hàm bậc hai có một cực trị nằm tại đỉnh parabol.
- Khi đạo hàm bằng không và đổi dấu, ta tìm được cực trị của hàm số.
- Trong bài toán tối ưu, cực trị cho biết giá trị lớn nhất hoặc nhỏ nhất mà hàm đạt được.
3
Người trưởng thành
- Điểm cực trị cho biết nơi hàm số lên đến đỉnh hoặc chạm đáy.
- Cực trị không chỉ là con số, mà là ranh giới nơi xu hướng đổi chiều.
- Trong phân tích dữ liệu, nhận ra cực trị giúp tránh quyết định theo cảm tính.
- Đôi khi đời sống cũng có những cực trị: một bước nữa là vượt ngưỡng, lùi một chút thì yên ổn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cực đại hoặc cực tiểu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cực trị | thuật ngữ toán học, trang trọng, trung tính Ví dụ: Điểm cực trị cho biết nơi hàm số lên đến đỉnh hoặc chạm đáy. |
| cực điểm | trang trọng, trung tính; phạm vi kỹ thuật gần kề Ví dụ: Hàm số đạt cực điểm tại x = a. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, đặc biệt là trong toán học và kinh tế học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, vật lý và các ngành khoa học kỹ thuật khác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập và khách quan.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm toán học hoặc phân tích dữ liệu.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ toán học khác như "hàm số", "đạo hàm".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "đỉnh điểm" trong ngữ cảnh không chuyên.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cực trị của hàm số".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (tìm, xác định), tính từ (lớn nhất, nhỏ nhất) và cụm danh từ (của hàm số).






Danh sách bình luận