Cúc cung
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cúc cung tận tụy, nói tắt.
Ví dụ:
Chị ấy cúc cung phục vụ khách, việc gì cũng nhận.
Nghĩa: Cúc cung tận tụy, nói tắt.
1
Học sinh tiểu học
- Cô thủ thư cúc cung giúp em tìm quyển truyện.
- Bạn Lan cúc cung chăm sóc chậu hoa của lớp.
- Chú bảo vệ cúc cung mở cổng cho mọi người vào trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp phó cúc cung lo từng chi tiết cho buổi sinh hoạt, chẳng để sót việc nào.
- Em thấy thầy giám thị cúc cung sắp xếp chỗ ngồi, muốn buổi lễ diễn ra thật gọn gàng.
- Có lúc bạn ấy cúc cung làm việc nhóm, chấp nhận phần khó mà không than phiền.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy cúc cung phục vụ khách, việc gì cũng nhận.
- Anh ta cúc cung làm cho sếp, đôi khi đánh đổi cả giờ ngủ và lòng tự trọng.
- Bà cụ cúc cung chăm nom vườn thuốc, như cách trả ơn đất đai đã nuôi mình.
- Nhiều người cúc cung với công việc vì sợ tụt lại, đến khi ngoảnh lại mới thấy đời đã mỏng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cúc cung tận tụy, nói tắt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cúc cung | rất trang trọng/văn chương; sắc thái mạnh; hàm ý phục dịch, hết lòng, có phần khiêm nhượng Ví dụ: Chị ấy cúc cung phục vụ khách, việc gì cũng nhận. |
| tận tuỵ | trung tính, mức mạnh vừa; dùng phổ thông Ví dụ: Anh ấy tận tụy phục vụ cơ quan. |
| hết lòng | khẩu ngữ, mức mạnh vừa; thân mật Ví dụ: Cô ấy hết lòng giúp đỡ tập thể. |
| phục dịch | trung tính, hơi cổ/trang trọng; nhấn phục vụ tận tâm Ví dụ: Ông lão phục dịch chủ nhân đã nhiều năm. |
| lãn biếng | khẩu ngữ, mức mạnh; chê trách thái độ làm qua loa Ví dụ: Anh ta làm việc rất lãn biếng. |
| thờ ơ | trung tính, mức nhẹ-vừa; thiếu quan tâm, không hết lòng Ví dụ: Cô ấy thờ ơ trước công việc chung. |
| bàng quan | trang trọng/văn chương, mức vừa; đứng ngoài, không dấn thân Ví dụ: Hắn bàng quan với nỗi khổ của người khác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả sự tận tụy, trung thành trong công việc hoặc nhiệm vụ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự tận tâm, trung thành.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tận tụy, trung thành, thường mang sắc thái tích cực.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tận tụy, trung thành của một người đối với công việc hoặc nhiệm vụ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh mức độ tận tụy.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tận tụy khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh đòi hỏi sự đơn giản, dễ hiểu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cúc cung tận tụy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ hoặc tính từ để bổ nghĩa, ví dụ: "rất cúc cung", "cúc cung tận tụy".






Danh sách bình luận