Của đau con xót
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mất của thì đau, cũng như mất con thì xót; tả tâm lí đau xót khi của cái bị tổn hại, mất mát.
Ví dụ:
Túi tiền bị móc mất, tôi thấm thía cảnh của đau con xót.
Nghĩa: Mất của thì đau, cũng như mất con thì xót; tả tâm lí đau xót khi của cái bị tổn hại, mất mát.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc xe đạp bị trầy, mẹ thở dài: của đau con xót.
- Em làm vỡ heo đất, lòng cứ thấy của đau con xót.
- Ba làm rơi điện thoại, ai cũng hiểu cảm giác của đau con xót.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lỡ làm hỏng máy ảnh mượn của anh, nghe câu của đau con xót mới thấm.
- Nhìn chiếc áo kỷ niệm bị lem sơn, nó nghẹn lời, đúng là của đau con xót.
- Con chó cắn nát đôi giày mới, mẹ cười mà vẫn thấy của đau con xót.
3
Người trưởng thành
- Túi tiền bị móc mất, tôi thấm thía cảnh của đau con xót.
- Chiếc bàn gỗ tự tay làm bị cháy xém, tôi đứng lặng, cảm giác của đau con xót trào lên.
- Đầu tư trật nước, nhìn tiền đội nón ra đi mới hiểu thế nào là của đau con xót.
- Đồ không lớn lao, nhưng gắn kỷ niệm; mất rồi mới thấy nỗi của đau con xót cứa vào lòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác mất mát, tiếc nuối khi mất của cải hoặc người thân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất cảm xúc hoặc tường thuật sự kiện cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác đồng cảm, nhấn mạnh nỗi đau mất mát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ về sự mất mát, tiếc nuối.
- Thường thuộc phong cách khẩu ngữ, có thể xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác đau xót về sự mất mát của cải hoặc người thân.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ diễn tả cảm xúc khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với các từ gần nghĩa ở chỗ nhấn mạnh cả hai khía cạnh: của cải và người thân.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các tình huống cụ thể về mất mát.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép cố định, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "Của đau con xót là điều không thể tránh khỏi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ chỉ cảm xúc như "là", "trở thành" hoặc các từ chỉ sự kiện như "mất", "tổn hại".






Danh sách bình luận