Cua đá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cua gồm một số loài khác nhau, sống ở hốc đá ven biển hoặc ở núi đá, gần khe suối.
Ví dụ:
- Cua đá sống ở các hốc đá ven biển và gần khe suối.
2.
danh từ
Cua đồng có mai màu xanh xám như màu đá.
Ví dụ:
- Cua đá là loại cua đồng có mai xanh xám.
Nghĩa 1: Cua gồm một số loài khác nhau, sống ở hốc đá ven biển hoặc ở núi đá, gần khe suối.
1
Học sinh tiểu học
- - Em thấy con cua đá chui vào khe đá gần biển.
- - Cua đá bò rất nhanh trên tảng đá ướt.
- - Chúng em nhặt vỏ sò và nhìn cua đá trốn dưới hốc đá.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Chiều xuống, cua đá lặng lẽ bò ra khỏi hốc, để lại vệt chân li ti trên cát ẩm.
- - Ở con suối sau làng, thỉnh thoảng tụi em bắt gặp cua đá nấp dưới viên cuội to.
- - Tiếng sóng vỗ đều đều, mấy con cua đá lẩn qua lẩn lại giữa những mảng rêu bám đá.
3
Người trưởng thành
- - Cua đá sống ở các hốc đá ven biển và gần khe suối.
- - Dưới ánh trăng, lũ cua đá rón rén men theo mép đá, như đang đọc câu chuyện của thủy triều.
- - Bàn tay thợ lặn khẽ nhấc tảng đá phủ rêu, một chú cua đá bật ngang, ánh mai sẫm màu loé lên rồi mất hút.
- - Ở vùng núi đá khô gió, sự xuất hiện của cua đá luôn gợi nhớ về mạch nước nhỏ vẫn kiên trì chảy qua năm tháng.
Nghĩa 2: Cua đồng có mai màu xanh xám như màu đá.
1
Học sinh tiểu học
- - Bác đem về mấy con cua đá có mai xanh xám.
- - Con cua đá này trông giống hòn đá nhỏ.
- - Mẹ chỉ cho em thấy lớp mai cua đá màu xám xanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Trong rổ cua đồng, con cua đá nổi bật vì lớp mai xanh xám lẫn với bùn non.
- - Người bán hàng bảo: cua đá càng xanh xám thì càng kho đậm vị.
- - Cầm lên một con cua đá, em thấy màu mai như vừa mượn sắc của bờ ruộng lâu năm.
3
Người trưởng thành
- - Cua đá là loại cua đồng có mai xanh xám.
- - Màu mai xanh xám của cua đá khiến nó lẫn vào nền ruộng mùa cạn, như một viên sỏi biết bò.
- - Người sành ăn chỉ thoáng nhìn đã nhận ra cua đá giữa đám cua đồng khác, vì lớp vỏ xanh xám như phủ bụi đá.
- - Trong bữa tối, miếng riêu nấu từ cua đá dậy mùi đồng ruộng, mộc mạc mà thấm lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cua gồm một số loài khác nhau, sống ở hốc đá ven biển hoặc ở núi đá, gần khe suối.
Từ đồng nghĩa:
cua núi
Từ trái nghĩa:
cua biển
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cua đá | trung tính, phân loại sinh vật, thông dụng trong đời sống/ngư nghiệp Ví dụ: - Cua đá sống ở các hốc đá ven biển và gần khe suối. |
| cua núi | trung tính, dân dã; dùng khi nói loài cua sống ở vùng núi đá Ví dụ: Người bản địa bẫy cua núi trong các khe đá. |
| cua biển | trung tính, phân loại đối lập theo môi trường rộng (biển khơi), khác với loài trú hốc đá Ví dụ: Ở chợ có cả cua biển và cua đá. |
Nghĩa 2: Cua đồng có mai màu xanh xám như màu đá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loài cua sống ở môi trường đá, gần biển hoặc suối.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về sinh học, môi trường hoặc du lịch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh quan thiên nhiên hoặc đời sống động vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu sinh học, đặc biệt là về động vật học và sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khoa học và mô tả.
- Thích hợp cho cả văn viết và khẩu ngữ khi cần miêu tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ loại cua sống ở môi trường đá hoặc có màu sắc như đá.
- Tránh dùng khi không có sự liên quan đến môi trường sống đặc trưng của cua.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ địa điểm để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại cua khác nếu không chú ý đến môi trường sống đặc trưng.
- Khác biệt với "cua đồng" ở môi trường sống và màu sắc mai.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "cua" và "đá" để chỉ một loại cua cụ thể.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cua đá lớn", "cua đá biển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (bắt, tìm), và lượng từ (một con, nhiều con).






Danh sách bình luận