Cử toạ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Toàn thể nói chung những người ngồi dự nghe, trong quan hệ với diễn giả.
Ví dụ: Cô ấy cảm ơn cử toạ trước khi bắt đầu báo cáo.
Nghĩa: Toàn thể nói chung những người ngồi dự nghe, trong quan hệ với diễn giả.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo mỉm cười chào cử toạ trước khi kể chuyện.
  • Bạn MC hỏi cử toạ có ai muốn giơ tay trả lời không.
  • Khi bạn Minh lên thuyết trình, cử toạ ngồi im lặng lắng nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Diễn giả mở đầu bằng một câu hỏi, khiến cử toạ bật cười và chú ý hơn.
  • Mỗi khi slide đổi, cử toạ lại rì rầm bàn tán rồi nhanh chóng im lặng.
  • Bạn lớp trưởng xin cử toạ giữ trật tự để phần tranh luận diễn ra suôn sẻ.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy cảm ơn cử toạ trước khi bắt đầu báo cáo.
  • Ánh đèn dịu xuống, cử toạ nghiêng người về phía sân khấu như bị hút vào câu chuyện.
  • Diễn giả quan sát cử toạ, điều chỉnh tốc độ nói theo từng ánh mắt còn băn khoăn.
  • Sau tràng pháo tay dài, cử toạ đứng dậy, vài người còn nán lại để đặt câu hỏi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ nhóm người tham dự một buổi thuyết trình, hội thảo hoặc sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh diễn thuyết hoặc hội họp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các báo cáo hoặc tài liệu mô tả sự kiện có diễn giả và người nghe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và lịch sự.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Phù hợp với bối cảnh chính thức hoặc nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả một nhóm người tham dự sự kiện có diễn giả.
  • Tránh dùng trong các tình huống không chính thức hoặc thân mật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "khán giả" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khán giả" nhưng "cử toạ" nhấn mạnh mối quan hệ với diễn giả.
  • Người học dễ quên dấu sắc trong từ "cử".
  • Chú ý dùng đúng trong bối cảnh trang trọng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cử toạ chăm chú".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (chăm chú, đông đảo), động từ (nghe, vỗ tay), và lượng từ (toàn thể, một số).
khán giả thính giả người nghe người xem người dự diễn giả người nói người trình bày khách đại biểu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...