Công dã tràng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Công khó nhọc mà vô ích (ví như việc con dã tràng xe cát).
Ví dụ: Tôi chờ cả buổi mà cuộc họp bị hủy, hóa ra công dã tràng.
Nghĩa: Công khó nhọc mà vô ích (ví như việc con dã tràng xe cát).
1
Học sinh tiểu học
  • Em hì hục đắp lâu đài cát sát mép sóng, nhưng sóng cuốn mất, đúng là công dã tràng.
  • Bạn lau bảng mãi mà phấn vẫn lem, thấy như công dã tràng.
  • Bé xếp tháp bằng lá khô ngoài sân, gió thổi bay hết, thành công dã tràng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ôn cả đêm mà học sai chương, mình thấy công dã tràng thật.
  • Cậu cãi nhau cả buổi để hơn thua một chuyện nhỏ, cuối cùng cũng chẳng giải quyết gì, đúng là công dã tràng.
  • Trang trí lớp xong lại phải gỡ vì đổi chủ đề, cảm giác công dã tràng ghê.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chờ cả buổi mà cuộc họp bị hủy, hóa ra công dã tràng.
  • Thuyết phục người không muốn lắng nghe, nhiều khi chỉ là công dã tràng của lòng nhiệt tình.
  • Giữ một mối quan hệ chỉ bằng sự chịu đựng, rốt cuộc biến thành công dã tràng và mệt mỏi.
  • Đổ bao tâm sức vào dự án thiếu nền tảng, kết cục là công dã tràng, để lại một bài học đắt giá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc bày tỏ sự tiếc nuối về công việc không mang lại kết quả.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính bình luận hoặc phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự vô ích và lãng phí công sức.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thất vọng hoặc châm biếm về công việc không hiệu quả.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vô ích của một nỗ lực.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự khích lệ hoặc động viên.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thành ngữ khác có ý nghĩa tương tự như "dã tràng xe cát".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công dã tràng này", "công dã tràng ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ chỉ mức độ (như "vô ích"), động từ chỉ hành động (như "làm"), hoặc các từ chỉ sự so sánh (như "như").
vô ích vô vọng phí công công cốc công toi hoài công uổng công hão huyền viển vông vô hiệu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...