Công chiếu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Phim) được chiếu công khai, rộng rãi.
Ví dụ:
Bộ phim độc lập ấy vừa công chiếu tại cụm rạp trung tâm.
Nghĩa: (Phim) được chiếu công khai, rộng rãi.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày mai, bộ phim sẽ công chiếu ở rạp gần trường.
- Phim hoạt hình mới công chiếu, cả lớp rủ nhau đi xem.
- Buổi tối, phim công chiếu, rạp bật đèn sáng rực.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đạo diễn thông báo phim sẽ công chiếu vào cuối tuần để khán giả dễ theo dõi.
- Khi phim công chiếu, mạng xã hội tràn ngập bình luận khen nhạc phim.
- Sau buổi công chiếu, dàn diễn viên chào khán giả và ký tặng trước sảnh rạp.
3
Người trưởng thành
- Bộ phim độc lập ấy vừa công chiếu tại cụm rạp trung tâm.
- Nhóm làm phim hồi hộp quan sát phản ứng khán giả trong suất công chiếu đầu tiên.
- Phim công chiếu đúng mùa lễ, nhắm vào tâm lý đi xem theo gia đình.
- Nhờ chiến dịch quảng bá khéo léo, suất công chiếu liên tiếp kín ghế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Phim) được chiếu công khai, rộng rãi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| công chiếu | trung tính, báo chí–ngành phim, mức độ chuẩn mực Ví dụ: Bộ phim độc lập ấy vừa công chiếu tại cụm rạp trung tâm. |
| trình chiếu | trung tính, hơi kỹ thuật; dùng trong sự kiện, rạp hoặc hội trường Ví dụ: Bộ phim sẽ được trình chiếu vào tuần tới. |
| ra mắt | trung tính–quảng bá; thường dùng trong truyền thông phim Ví dụ: Bộ phim ra mắt toàn quốc vào tháng 1. |
| phát hành | trang trọng–ngành; nhấn vào hành vi đưa phim ra thị trường kèm chiếu rạp/chiếu số Ví dụ: Phim được phát hành vào dịp Tết. |
| thu hồi | trang trọng–ngành; rút phim khỏi lịch chiếu, trái chiều với việc đưa ra công khai Ví dụ: Phim bị thu hồi trước ngày chiếu do trục trặc pháp lý. |
| đình chiếu | trung tính–ngành; dừng việc chiếu đã/định diễn ra Ví dụ: Phim bị đình chiếu sau buổi chiếu sớm. |
| cấm chiếu | mạnh, pháp lý; cấm công khai Ví dụ: Bộ phim bị cấm chiếu vì vi phạm kiểm duyệt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ra mắt phim mới.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về điện ảnh, thông báo sự kiện phim.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngành điện ảnh và truyền thông.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức khi nói về sự kiện ra mắt phim.
- Thường dùng trong văn viết và báo chí hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về sự kiện ra mắt phim một cách chính thức.
- Tránh dùng cho các sự kiện không liên quan đến phim ảnh.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chiếu phim" thông thường, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "ra mắt" ở chỗ "công chiếu" nhấn mạnh vào việc chiếu phim công khai.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh điện ảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bộ phim công chiếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ phim, sự kiện hoặc thời gian, ví dụ: "phim mới công chiếu", "sự kiện công chiếu".






Danh sách bình luận