Công báo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Báo của nhà nước, công bố những văn bản pháp luật quan trọng của các cơ quan lập pháp, hành chính trung ương.
Ví dụ: Tôi đọc công báo hằng tuần để cập nhật văn bản mới.
Nghĩa: Báo của nhà nước, công bố những văn bản pháp luật quan trọng của các cơ quan lập pháp, hành chính trung ương.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo cho lớp xem công báo để biết quy định mới về an toàn giao thông.
  • Ba bảo công báo đăng những quyết định quan trọng của nhà nước.
  • Chú cán bộ mang công báo về xã để mọi người đọc tin chính thức.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy dặn chúng mình tra công báo khi cần biết văn bản pháp luật đã ban hành chính thức.
  • Trong giờ giáo dục công dân, bạn Minh lấy ví dụ một nghị định được đăng trên công báo.
  • Ở thư viện trường, có mục riêng lưu công báo để học sinh tham khảo các quy định mới.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đọc công báo hằng tuần để cập nhật văn bản mới.
  • Doanh nghiệp của anh luôn kiểm tra công báo trước khi điều chỉnh quy trình theo nghị định mới ban hành.
  • Luật sư trích dẫn số công báo trong bản tư vấn để khẳng định hiệu lực của thông tư.
  • Buổi sáng, ông chủ tịch xã mở công báo, gạch bút đỏ những quy định cần phổ biến ngay cho dân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính và báo chí khi đề cập đến việc công bố văn bản pháp luật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực luật pháp và hành chính công.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính và pháp luật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến việc công bố văn bản pháp luật hoặc thông tin chính thức từ nhà nước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến pháp luật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại báo khác như báo chí thông thường.
  • Khác biệt với "báo chí" ở chỗ "công báo" chỉ công bố thông tin chính thức từ nhà nước.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công báo mới", "công báo chính thức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, chính thức), động từ (phát hành, công bố), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...