Con trai con đứa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Con trai (nói khái quát; hàm ý chê bai).
Ví dụ:
Con trai con đứa gì mà nói hoài không giữ lời.
Nghĩa: Con trai (nói khái quát; hàm ý chê bai).
1
Học sinh tiểu học
- Con trai con đứa gì mà bày bừa khắp phòng.
- Con trai con đứa mà cứ mè nheo mãi vậy.
- Con trai con đứa sao lại nói bậy giữa lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con trai con đứa gì mà làm xong việc cũng không dọn cho gọn gàng.
- Con trai con đứa mà gặp chuyện nhỏ đã cuống lên thì khó mà tin cậy.
- Con trai con đứa, hứa rồi lại quên, nghe mà bực cả mình.
3
Người trưởng thành
- Con trai con đứa gì mà nói hoài không giữ lời.
- Con trai con đứa, gặp góp ý đã tự ái, thế thì trưởng thành sao nổi.
- Con trai con đứa mà thấy việc chung thì lảng, thấy lợi riêng thì lao vào, nghe chán lắm.
- Con trai con đứa, đừng để cái tôi lớn hơn trách nhiệm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn phê phán nhẹ nhàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện giọng điệu nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ chê bai hoặc không hài lòng.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán nhẹ nhàng hoặc đùa cợt về hành vi của con trai.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không quen với cách nói này.
- Khác biệt với "con trai" ở chỗ có hàm ý chê bai.
- Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đứa con trai con đứa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, nhiều) hoặc tính từ (tốt, xấu).






Danh sách bình luận