Con ranh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đứa con cho là đầu thai trở đi trở lại nhiều lần, lần nào đẻ ra cũng không nuôi được, để đòi một cái nợ của kiếp trước, theo mê tín.
Ví dụ: Họ gọi đứa trẻ là con ranh theo mê tín dân gian.
Nghĩa: Đứa con cho là đầu thai trở đi trở lại nhiều lần, lần nào đẻ ra cũng không nuôi được, để đòi một cái nợ của kiếp trước, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà kể rằng nhà bên tin đứa bé là con ranh nên ai cũng sợ.
  • Người lớn nói con ranh sẽ lại bỏ đi, nên họ buồn lắm.
  • Cụ bảo phải cúng, kẻo con ranh lại không chịu ở với mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong chuyện làng, người ta đồn đứa trẻ ấy là con ranh, như một lời giải thích cho nỗi mất mát lặp lại.
  • Bà mụ dặn làm lễ, vì họ tin con ranh chỉ đến để đòi nợ xưa.
  • Mẹ cậu bé khóc, nửa tin nửa ngờ chuyện con ranh mà người già truyền miệng.
3
Người trưởng thành
  • Họ gọi đứa trẻ là con ranh theo mê tín dân gian.
  • Có nhà đêm nào cũng thắp nhang, tin con ranh quay lại chỉ để đòi món nợ không tên.
  • Lời đồn về con ranh lan qua từng bữa chợ, như một cách cộng đồng diễn giải điều không ai kiểm soát được.
  • Chị bảo, nếu cứ tin là con ranh, nỗi đau mẹ sẽ bị gán cho kiếp trước, chứ chẳng ai dám đối diện hiện tại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học dân gian hoặc truyện cổ tích.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến mê tín và quan niệm dân gian.
  • Phong cách dân dã, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong bối cảnh văn học dân gian hoặc khi thảo luận về các quan niệm mê tín.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
  • Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm với các từ có nghĩa tiêu cực khác như "con ranh" trong nghĩa lóng.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con ranh đó", "một con ranh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "đó", "này") và lượng từ (như "một", "hai").
con trẻ em bé hài nhi nhi đồng yểu đoản mệnh đầu thai luân hồi