Côn hươn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nông nô vùng dân tộc Thái trước Cách mạng tháng Tám.
Ví dụ: Côn hươn là nông nô của xã hội người Thái trước Cách mạng tháng Tám.
Nghĩa: Nông nô vùng dân tộc Thái trước Cách mạng tháng Tám.
1
Học sinh tiểu học
  • Côn hươn là người phải làm việc nặng cho chủ đất ngày xưa.
  • Ông kể rằng côn hươn không có ruộng riêng, phải làm thuê quanh năm.
  • Trong chuyện làng, côn hươn bị chủ sai bảo mọi việc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày trước, côn hươn phụ thuộc vào chủ đất và bị bóc lột sức lao động.
  • Ở vùng người Thái, thân phận côn hươn gắn với nỗi cơ cực và thiếu tự do.
  • Đọc tư liệu lịch sử, em thấy côn hươn là lớp người chịu nhiều thiệt thòi nhất.
3
Người trưởng thành
  • Côn hươn là nông nô của xã hội người Thái trước Cách mạng tháng Tám.
  • Trong ký ức cộng đồng, bóng dáng côn hươn nhắc người ta về một trật tự cũ dựa trên lệ thuộc.
  • Nghiên cứu địa bạ và hương ước cho thấy quyền sống của côn hươn bị thu hẹp đến nghẹt thở.
  • Khi nghe bà mế kể, tôi hình dung bước chân côn hươn lầm lũi qua nương, mang theo cả mùa đói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nông nô vùng dân tộc Thái trước Cách mạng tháng Tám.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chủ đất địa chủ
Từ Cách sử dụng
côn hươn lịch sử, địa phương (Thái), trung tính-hàn lâm Ví dụ: Côn hươn là nông nô của xã hội người Thái trước Cách mạng tháng Tám.
nông nô trung tính, thuật ngữ lịch sử toàn dân Ví dụ: Trong xã hội phong kiến, nông nô bị lệ thuộc địa chủ.
chủ đất trung tính, thuật ngữ xã hội học lịch sử Ví dụ: Chủ đất nắm quyền sinh sát đối với nông nô.
địa chủ trung tính, lịch sử, dùng phổ biến Ví dụ: Địa chủ kiểm soát ruộng đất và lao dịch của nông nô.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về dân tộc học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng trong các tác phẩm văn học tái hiện lịch sử hoặc văn hóa dân tộc Thái.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu lịch sử và dân tộc học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện một khía cạnh lịch sử và văn hóa cụ thể, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về lịch sử xã hội của dân tộc Thái trước Cách mạng tháng Tám.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử hoặc văn hóa dân tộc.
  • Không có biến thể phổ biến, từ này giữ nguyên hình thức trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác không liên quan đến lịch sử dân tộc Thái.
  • Khác biệt với các từ chỉ nông nô trong các nền văn hóa khác, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử cụ thể.
  • Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những côn hươn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "những", "các") và tính từ miêu tả (như "nghèo khổ", "bị áp bức").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...