Cô nương

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ dùng để gọi người con gái nhà giàu sang với ý coi trọng.
Ví dụ: Người hầu nhẹ giọng thưa: “Mời cô nương dùng trà.”
Nghĩa: Từ dùng để gọi người con gái nhà giàu sang với ý coi trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Mọi người trong làng cúi chào cô nương khi kiệu đi qua.
  • Bà bán chè lễ phép gọi khách là cô nương.
  • Chú lính gác mở cổng cho cô nương vào phủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng trống hội vừa dứt, cô nương bước ra, áo lụa khẽ lay như mây.
  • Anh học trò bối rối, chỉ dám gọi nàng là cô nương cho tròn lễ nghĩa.
  • Trong truyện, vị công tử cất quạt, mỉm cười chào cô nương với vẻ kính trọng.
3
Người trưởng thành
  • Người hầu nhẹ giọng thưa: “Mời cô nương dùng trà.”
  • Giữa sân đèn, cô nương đứng yên, vẻ kiêu sa khiến ai nấy đều giữ lễ.
  • Bức thư mở đầu bằng lời xưng hô cổ kính: “Kính gửi cô nương”…
  • Khi cần giữ phép tắc xưa, họ gọi nàng là cô nương để tỏ lòng trân trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ dùng để gọi người con gái nhà giàu sang với ý coi trọng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cô nương trang trọng, cổ/văn chương; sắc thái kính trọng, nâng niu; dùng trong bối cảnh phong hóa truyền thống Ví dụ: Người hầu nhẹ giọng thưa: “Mời cô nương dùng trà.”
tiểu thư trung tính–trang trọng, cổ–hiện đại; kính trọng tương đương Ví dụ: Xin tiểu thư thứ lỗi.
nô tì cổ, khiêm xưng/khinh thị; vị thế xã hội đối lập (tớ gái) Ví dụ: Nô tì không dám.
phu nhân trang trọng; bậc đã kết hôn, địa vị cao → đối lập về tuổi/vị thế xưng hô Ví dụ: Kính thưa phu nhân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc phim ảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và trang trọng khi nói về người con gái.
  • Thường mang sắc thái cổ điển, lịch sự.
  • Phù hợp với ngữ cảnh văn học hoặc nghệ thuật hơn là giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tác phẩm văn học, phim ảnh có bối cảnh lịch sử hoặc cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản hành chính.
  • Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên sắc thái cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "cô gái" hoặc "thiếu nữ".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hiện đại.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố ngôn ngữ cổ điển khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cô nương xinh đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xinh đẹp, dịu dàng) hoặc động từ (gặp, thấy).
tiểu thư thiếu nữ quý cô công chúa thục nữ kiều nữ giai nhân mỹ nhân nàng cô gái