Có lí
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hợp lẽ phải.
Ví dụ:
Cô ấy chọn đi đường vòng vì ít kẹt xe, nghe có lí.
Nghĩa: Hợp lẽ phải.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh nói nên xếp hàng trước khi vào lớp là có lí.
- Thầy bảo trời mưa thì mang áo mưa, nghe thật có lí.
- Mẹ dặn ăn no rồi mới ra sân chơi, mình thấy có lí.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy giải thích rằng phải phân chia thời gian cho học và chơi, nghe khá có lí.
- Nhóm em đề xuất đổi chỗ ngồi để ánh sáng đều hơn, lí do đó rất có lí.
- Bạn lớp trưởng nói nên lắng nghe trước khi phản biện, mình thấy lập luận ấy có lí.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy chọn đi đường vòng vì ít kẹt xe, nghe có lí.
- Anh bảo tạm dừng tranh cãi khi ai cũng nóng, điều đó thật có lí nếu muốn giữ hòa khí.
- Nhìn vào số liệu, việc cắt bớt cuộc họp lặt vặt là quyết định có lí hơn là kéo dài lê thê.
- Khi đã mệt rã rời, thừa nhận giới hạn của mình là điều có lí, không phải yếu đuối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hợp lẽ phải.
Từ đồng nghĩa:
hợp lí đúng lí
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| có lí | trung tính, mức độ vừa; dùng trong cả khẩu ngữ và trang trọng Ví dụ: Cô ấy chọn đi đường vòng vì ít kẹt xe, nghe có lí. |
| hợp lí | trung tính, tương đương mức độ; rất phổ biến Ví dụ: Lập luận ấy hợp lí/có lí. |
| đúng lí | trang trọng, hơi sách vở; mức độ vừa Ví dụ: Quyết định này là đúng lí/có lí. |
| vô lí | trung tính, đối lập trực tiếp; mức độ vừa–mạnh Ví dụ: Yêu cầu đó vô lí/không có lí. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự đồng tình hoặc công nhận một ý kiến, quan điểm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "hợp lý".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại nhân vật để thể hiện tính cách hoặc quan điểm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đồng tình, công nhận một cách nhẹ nhàng, không quá trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự đồng ý một cách thân thiện, không quá nghiêm túc.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó nên dùng "hợp lý".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hợp lý" trong văn viết, cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong các tình huống đòi hỏi sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất có lí", "không có lí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với phó từ (rất, không), có thể kết hợp với danh từ hoặc động từ trong câu.





