Cơ giới

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Công cụ bằng máy dùng trong sản xuất (nói khái quát).
Ví dụ: Xưởng này vận hành chủ yếu nhờ cơ giới.
2.
danh từ
Binh chủng của lực quân, trang bị cơ động và tác chiến bằng xe tăng, xe bọc thép.
3.
tính từ
Được trang bị hoặc hoạt động bằng máy móc.
Ví dụ: Dây chuyền lắp ráp cơ giới chạy ổn định.
4.
tính từ
(cũ). Máy móc.
Nghĩa 1: Công cụ bằng máy dùng trong sản xuất (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Xưởng mua thêm cơ giới để xay lúa nhanh hơn.
  • Nhờ có cơ giới, bác nông dân đỡ phải gánh nặng.
  • Cơ giới giúp cưa gỗ thẳng và đều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi cơ giới xuất hiện, nhiều công việc nặng trong xưởng được tự động hóa.
  • Nhà máy đầu tư cơ giới hiện đại để tăng năng suất và giảm sức người.
  • Sự vào cuộc của cơ giới đã thay đổi cách người ta chế biến nông sản.
3
Người trưởng thành
  • Xưởng này vận hành chủ yếu nhờ cơ giới.
  • Khi cơ giới thay thế sức người, chi phí lao động giảm rõ.
  • Không có cơ giới phù hợp, mọi kế hoạch mở rộng chỉ là trên giấy.
  • Đầu tư đúng loại cơ giới có thể quyết định sức cạnh tranh của cả nhà máy.
Nghĩa 2: Binh chủng của lực quân, trang bị cơ động và tác chiến bằng xe tăng, xe bọc thép.
Nghĩa 3: Được trang bị hoặc hoạt động bằng máy móc.
1
Học sinh tiểu học
  • Nông trại dùng hệ thống tưới cơ giới.
  • Cửa cổng cơ giới tự mở khi có xe vào.
  • Xưởng có dây chuyền đóng gói cơ giới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khu trồng rau áp dụng thu hoạch cơ giới để tiết kiệm thời gian.
  • Kho bãi chuyển sang quản lý cơ giới, giảm sai sót do ghi chép tay.
  • Đường hầm có thông gió cơ giới để đảm bảo an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Dây chuyền lắp ráp cơ giới chạy ổn định.
  • Khi vận hành cơ giới, chi phí bảo trì là khoản phải tính kỹ.
  • Quy trình cơ giới tốt cần đi kèm chuẩn an toàn nghiêm ngặt.
  • Nơi nào cơ giới chưa phủ tới, năng suất vẫn bị kìm lại.
Nghĩa 4: (cũ). Máy móc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản kỹ thuật, quân sự hoặc công nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, quân sự và công nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và chuyên môn.
  • Thích hợp cho văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các thiết bị hoặc lực lượng quân sự có liên quan đến máy móc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc quân sự.
  • Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ máy móc khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "máy móc" ở chỗ nhấn mạnh vào tính cơ động và tác chiến.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cơ giới" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cơ giới" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "cơ giới" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "cơ giới" thường kết hợp với các động từ chỉ hành động như "sử dụng", "vận hành". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được trang bị như "xe", "thiết bị".