Cỏ gà
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cỏ thường mang một tổ trùng kí sinh ở đầu chồi non, trẻ con thường lấy để làm trò chơi gọi là “chọi gà”.
Ví dụ:
Trẻ con hái cỏ gà có đầu chồi phồng để chơi chọi gà.
Nghĩa: Cỏ thường mang một tổ trùng kí sinh ở đầu chồi non, trẻ con thường lấy để làm trò chơi gọi là “chọi gà”.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé bứt một nhánh cỏ gà để chơi chọi gà với bạn.
- Đầu chồi non của cỏ gà có cục nhỏ, tụi em gọi là gà để chọi.
- Sân trường mọc nhiều cỏ gà, giờ ra chơi là tụi nhỏ rủ nhau chọi gà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hai bạn cúi xuống bãi cỏ, chọn những nhánh cỏ gà mập đầu để chuẩn bị chọi.
- Đầu chồi cỏ gà phồng lên vì có tổ trùng, nhìn như một chiếc nút nhỏ để trẻ con so tài.
- Thắng thua trong trò chọi gà thường chỉ nhờ nhánh cỏ gà nào dẻo và đầu chồi chắc hơn.
3
Người trưởng thành
- Trẻ con hái cỏ gà có đầu chồi phồng để chơi chọi gà.
- Chỉ cần một bãi đất ẩm và vài nhánh cỏ gà, lũ trẻ đã có cả buổi chiều ríu rít chọi gà không biết chán.
- Nhìn đầu chồi cỏ gà phập phồng, tôi nhớ lại tuổi nhỏ, khi chiến thắng chỉ là làm vỡ được “gà” của đứa bạn.
- Trong ký ức làng quê, mảng xanh lẫn vàng của cỏ gà luôn gợi tiếng cười và những cuộc hò reo quanh trò chọi gà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về trò chơi dân gian của trẻ em.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống nông thôn hoặc tuổi thơ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vui tươi, hồn nhiên của trẻ em.
- Phong cách dân dã, gần gũi với đời sống nông thôn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Thường dùng khi nói về trò chơi dân gian hoặc ký ức tuổi thơ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại cỏ khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Không nên dùng để chỉ các loại cỏ trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cỏ gà xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, tươi), động từ (chơi, chọi), và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận