Chuyên hoá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Cơ quan hoặc tế bào) có những biến đổi thích nghi với một chức năng riêng biệt.
Ví dụ:
Biểu mô ruột chuyên hoá thành các vi nhung mao để tăng hấp thu.
Nghĩa: (Cơ quan hoặc tế bào) có những biến đổi thích nghi với một chức năng riêng biệt.
1
Học sinh tiểu học
- Trong lá, một số tế bào chuyên hoá để tạo diệp lục giúp cây quang hợp.
- Rễ cây có lông hút chuyên hoá để hút nước và muối khoáng.
- Trong thân người, tế bào thần kinh chuyên hoá để truyền tín hiệu nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở mang cá, các phiến mang chuyên hoá giúp trao đổi khí hiệu quả trong nước.
- Biểu bì lá sen chuyên hoá tạo lớp sáp giúp lá không thấm nước.
- Trong tủy xương, tế bào gốc có thể chuyên hoá thành hồng cầu để vận chuyển oxy.
3
Người trưởng thành
- Biểu mô ruột chuyên hoá thành các vi nhung mao để tăng hấp thu.
- Trong môi trường thiếu sáng, tế bào mắt ít được kích thích có thể kém chuyên hoá chức năng nhận biết màu.
- Tuyến mồ hôi ở lòng bàn tay chuyên hoá để tiết nhanh khi căng thẳng, giúp bám chắc hơn.
- Qua tiến hoá dài lâu, rễ khí của cây đước chuyên hoá để thở trong bùn lầy mặn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Cơ quan hoặc tế bào) có những biến đổi thích nghi với một chức năng riêng biệt.
Từ đồng nghĩa:
biệt hoá
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuyên hoá | thuật ngữ khoa học, trung tính, sắc thái mô tả khách quan Ví dụ: Biểu mô ruột chuyên hoá thành các vi nhung mao để tăng hấp thu. |
| biệt hoá | thuật ngữ sinh học, trung tính; mức độ tương đương cao Ví dụ: Tế bào gốc chuyên hoá/biệt hoá thành tế bào cơ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật hoặc báo cáo khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, y học và các ngành khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn và khoa học, thường mang sắc thái trung tính.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu và giáo trình.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả quá trình thích nghi của cơ quan hoặc tế bào trong ngữ cảnh khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không chuyên môn.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thích nghi" nhưng "chuyên hoá" nhấn mạnh vào sự biến đổi để thực hiện chức năng cụ thể.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng từ này chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cơ quan chuyên hoá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cơ quan, tế bào) và trạng từ chỉ mức độ (rất, hoàn toàn).






Danh sách bình luận