Chuyển di
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như di chuyển.
Ví dụ:
Đoàn người chuyển di khỏi khu vực ngập.
Nghĩa: Như di chuyển.
1
Học sinh tiểu học
- Con sâu chuyển di từ lá này sang lá khác.
- Bạn đội mưa, chuyển di từng chậu hoa vào hiên.
- Đám mây trắng chuyển di qua nóc nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dòng người lặng lẽ chuyển di về phía cổng trường khi trống tan học vang lên.
- Những ô bóng nắng chuyển di dần trên sân như chiếc đồng hồ tự nhiên.
- Đoàn xe buýt chuyển di chậm qua phố, mang theo mùi khói và tiếng chuông cửa kính.
3
Người trưởng thành
- Đoàn người chuyển di khỏi khu vực ngập.
- Ánh đèn đường chuyển di trên vách tường khi taxi rẽ qua ngã tư.
- Trong hành lang bệnh viện, ánh nhìn lo lắng cứ chuyển di từ bảng thông báo sang cánh cửa khép kín.
- Những ký ức cũ đôi khi chuyển di như mảng mây, trôi khỏi tâm trí trước khi kịp gọi tên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo cáo khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn chương để tạo sắc thái cổ điển hoặc trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như sinh học, địa lý, hoặc công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và học thuật.
- Không thuộc khẩu ngữ, chủ yếu dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự di chuyển trong bối cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "di chuyển".
- Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu hoặc báo cáo khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "di chuyển" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- "Chuyển di" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn, liên quan đến sự thay đổi vị trí trong không gian hoặc thời gian.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chuyển di hàng hóa", "chuyển di tài liệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hàng hóa, tài liệu), trạng từ (nhanh chóng, chậm rãi).






Danh sách bình luận