Chuồng tiêu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chỗ được ngăn che bốn phía làm nơi để đi đại tiện.
Ví dụ:
Chuồng tiêu cần đặt xa bếp và giếng nước để bảo đảm vệ sinh.
Nghĩa: Chỗ được ngăn che bốn phía làm nơi để đi đại tiện.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội xây một cái chuồng tiêu sau vườn để cả nhà dùng.
- Buổi sáng, em dọn sạch chuồng tiêu để sân nhà không có mùi.
- Ở trường, cô dặn chúng em xếp hàng khi vào chuồng tiêu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà mới làm chuồng tiêu kín đáo hơn nên mưa gió cũng không lo.
- Bác tổ trưởng nhắc mọi người giữ chuồng tiêu sạch để không bốc mùi.
- Trong chuyến cắm trại, nhóm em dựng tạm một chuồng tiêu bằng bạt ở góc rừng.
3
Người trưởng thành
- Chuồng tiêu cần đặt xa bếp và giếng nước để bảo đảm vệ sinh.
- Ngày xưa, làng tôi chỉ có vài chuồng tiêu lợp lá, chiều nào cũng nghe cửa gió lạch cạch.
- Ông chủ trọ chịu khó quét vôi lại chuồng tiêu, mùi ẩm lâu ngày mới dịu bớt.
- Giữa đồng vắng, một cái chuồng tiêu xiêu vẹo đứng chơ vơ, kể chuyện mùa cũ của xóm nghèo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỗ được ngăn che bốn phía làm nơi để đi đại tiện.
Từ trái nghĩa:
phòng tắm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuồng tiêu | Khẩu ngữ, bình dân; sắc thái trung tính, hơi thô mộc Ví dụ: Chuồng tiêu cần đặt xa bếp và giếng nước để bảo đảm vệ sinh. |
| chuồng xí | Trung tính, phổ thông; dùng trong cả nông thôn và đô thị cũ Ví dụ: Họ xây một cái chuồng xí sau vườn. |
| nhà xí | Trung tính, hơi trang trọng hơn; dùng rộng rãi trong văn viết cũ Ví dụ: Trong góc sân có một nhà xí lợp tôn. |
| phòng tắm | Trung tính; đối lập theo chức năng vệ sinh tắm rửa, không dùng để đại tiểu tiện Ví dụ: Nhà này chỉ có phòng tắm chứ chưa làm chuồng tiêu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả đời sống thường nhật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, có phần dân dã.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi nói chuyện với người quen.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhà vệ sinh khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chuồng tiêu", "cái chuồng tiêu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, một), lượng từ (nhiều, vài) và tính từ (lớn, nhỏ).






Danh sách bình luận