Toa lét
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Buồng có các thiết bị như gương, lavabo, bệ xí,... chuyên dùng cho nhu cầu vệ sinh cá nhân.
Ví dụ:
Toa lét ở quán cà phê khá kín đáo và sạch.
Nghĩa: Buồng có các thiết bị như gương, lavabo, bệ xí,... chuyên dùng cho nhu cầu vệ sinh cá nhân.
1
Học sinh tiểu học
- Giờ ra chơi, em xin cô vào toa lét rửa tay.
- Toa lét ở lớp có gương và lavabo sạch sẽ.
- Con nhớ xả nước sau khi dùng toa lét nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Rạp chiếu phim có bảng chỉ đường đến toa lét rất rõ.
- Cô lao công mở cửa sổ để toa lét thoáng hơn.
- Trước giờ kiểm tra, Lan ghé toa lét rửa mặt cho tỉnh táo.
3
Người trưởng thành
- Toa lét ở quán cà phê khá kín đáo và sạch.
- Giữa buổi họp dài, tôi tranh thủ vào toa lét để hít thở một chút.
- Khách thuê đánh giá cao căn hộ vì toa lét rộng và sáng.
- Khu cắm trại có toa lét dã chiến, đủ dùng nhưng hơi bất tiện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Buồng có các thiết bị như gương, lavabo, bệ xí,... chuyên dùng cho nhu cầu vệ sinh cá nhân.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phòng khách phòng ngủ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toa lét | khẩu ngữ, mượn âm Pháp; trung tính, phổ thông đô thị Ví dụ: Toa lét ở quán cà phê khá kín đáo và sạch. |
| nhà tiêu | trung tính–hơi cũ, nông thôn/thuật ngữ xây dựng Ví dụ: Khu tập thể đang sửa nhà tiêu chung. |
| phòng khách | trung tính, đối lập chức năng trong nhà ở Ví dụ: Người lạ được mời ngồi ở phòng khách, không vào toa lét. |
| phòng ngủ | trung tính, không dùng cho vệ sinh cá nhân Ví dụ: Phòng ngủ ở cạnh, còn toa lét ở cuối nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nơi vệ sinh cá nhân trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "nhà vệ sinh" hoặc "phòng vệ sinh".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần tạo bối cảnh hiện đại hoặc đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên ngành hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái trang trọng, thích hợp cho giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày, khi nói chuyện với bạn bè, người thân.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần sự lịch sự cao.
- Thường dùng trong bối cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhà vệ sinh" trong các tình huống trang trọng hơn.
- Người học nên chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ mượn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái toa lét", "toa lét sạch sẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sạch sẽ, bẩn), lượng từ (một, hai), và động từ (dùng, vệ sinh).






Danh sách bình luận